Bạn có bao giờ nghe ai đó nói “He always boasts about his achievements” và tự hỏi “Boast là gì” chưa? Động từ “boast” trong tiếng Anh mang nhiều sắc thái nghĩa, từ việc khoe khoang một cách tiêu cực đến việc tự hào một cách tích cực về những gì mình có hoặc đã đạt được. Hiểu rõ ý nghĩa và cách dùng của “boast” sẽ giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và hiệu quả hơn trong giao tiếp tiếng Anh.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá định nghĩa chi tiết của “boast”, các nghĩa chính của nó, cấu trúc ngữ pháp khi sử dụng động từ này, cũng như các sắc thái và ngữ cảnh cụ thể mà “boast” có thể mang hàm ý tích cực hay tiêu cực. Ngoài ra, chúng ta cũng sẽ điểm qua một số cách diễn đạt khác liên quan đến sự khoe khoang và tự hào để bạn có thêm vốn từ vựng phong phú.
“Boast” là gì? Định nghĩa và các nghĩa chính của từ
“Boast” là một động từ trong tiếng Anh, có thể hiểu đơn giản là hành động nói về bản thân hoặc những gì mình sở hữu theo một cách có phần kiêu hãnh, đôi khi có thể mang hàm ý khoe khoang. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, “boast” có thể được nhìn nhận theo hướng tích cực hoặc tiêu cực.
Theo từ điển Cambridge, “boast” (verb) được định nghĩa là “to speak too proudly or happily about what you have done or what you own.” (nói một cách quá tự hào hoặc vui vẻ về những gì bạn đã làm hoặc sở hữu). Trong khi đó, từ điển Oxford định nghĩa là “possess or have something to be proud of.” (sở hữu hoặc có thứ gì đó đáng tự hào). Những định nghĩa này cho thấy “boast” xoay quanh hai khía cạnh chính: hành động diễn đạt sự tự hào và việc sở hữu thứ gì đó đáng để tự hào.
Nghĩa động từ của “boast”: Khoe khoang, tự hào
Khi mang nghĩa động từ, “boast” thường được dùng để diễn tả hành động nói về bản thân hoặc những gì mình có một cách đầy kiêu hãnh hoặc quá tự mãn. Nghĩa này có thể mang sắc thái tiêu cực khi người nói khoe khoang quá mức, khiến người nghe cảm thấy khó chịu hoặc không thoải mái. Tuy nhiên, nó cũng có thể mang sắc thái tích cực khi thể hiện sự tự hào chân thành về những thành tựu hoặc phẩm chất đáng nể.
Nghĩa động từ của “boast”: Có, sở hữu (với ý nghĩa tích cực)

Có thể bạn quan tâm: Board Tiếng Việt Là Gì? Giải Nghĩa Chi Tiết Từ A-Z
Ngoài ý nghĩa “khoe khoang”, “boast” còn được sử dụng để chỉ việc sở hữu hoặc có một đặc điểm, một vật thể, một thành tựu nào đó mà người ta có thể tự hào. Trong ngữ cảnh này, “boast” thường mang ý nghĩa tích cực hoặc trung lập, tập trung vào việc liệt kê những điểm nổi bật hoặc ấn tượng.
Ví dụ: “This region boasts stunning natural beauty.” (Vùng này có vẻ đẹp thiên nhiên tuyệt đẹp). Ở đây, “boast” không mang ý khoe khoang mà chỉ đơn giản là liệt kê một đặc điểm đáng ngưỡng mộ của vùng đất đó. Tương tự, “The hotel boasts a rooftop pool with panoramic views.” (Khách sạn có hồ bơi trên tầng thượng với tầm nhìn toàn cảnh).
Nghĩa danh từ của “boast”
Bên cạnh vai trò là động từ, “boast” còn tồn tại dưới dạng danh từ. Khi là danh từ, “a boast” đề cập đến một lời tuyên bố hoặc phát biểu mang tính khoe khoang về những gì một người đã làm hoặc sở hữu.
Phân biệt cách dùng danh từ và động từ “boast” khá đơn giản. Động từ “boast” là hành động nói, diễn tả. Danh từ “a boast” là chính lời nói khoe khoang đó. Ví dụ: “His constant boasts about his wealth are tiresome.” (Những lời khoe khoang liên tục của anh ta về sự giàu có thật mệt mỏi). Ở đây, “boasts” (số nhiều) là danh từ, chỉ những lời nói cụ thể.
Cách dùng động từ “boast” trong câu tiếng Anh
Việc sử dụng động từ “boast” trong câu tiếng Anh cần tuân theo một số cấu trúc ngữ pháp nhất định để diễn đạt ý nghĩa một cách chính xác và tự nhiên nhất.
Cấu trúc “boast of/about something”

Có thể bạn quan tâm: Board Room Là Gì? Định Nghĩa, Chức Năng Và Quy Trình Thiết Kế Chuyên Nghiệp
Cấu trúc phổ biến nhất khi sử dụng “boast” là đi kèm với giới từ “of” hoặc “about” theo sau là đối tượng mà người nói muốn đề cập đến. Cả “of” và “about” đều có thể được sử dụng và mang ý nghĩa tương tự nhau trong ngữ cảnh này, tức là khoe hoặc tự hào về điều gì đó.
Ví dụ:
“He often boasts of his academic achievements.” (Anh ấy thường khoe về những thành tích học tập của mình.)
“They were boasting about their new house.” (Họ đang khoe về ngôi nhà mới của mình.)
Cấu trúc “boast that…”
Khi bạn muốn diễn tả việc ai đó khoe khoang hoặc tự hào về một sự thật hoặc một hành động cụ thể, bạn có thể sử dụng cấu trúc “boast that…” theo sau là một mệnh đề. Mệnh đề này thường mô tả điều mà người nói đang khoe khoang.
Ví dụ:
“She boasted that she could finish the project in record time.” (Cô ấy khoe rằng cô ấy có thể hoàn thành dự án trong thời gian kỷ lục.)
“The company boasts that it has the most loyal customer base in the industry.” (Công ty tuyên bố rằng họ có lượng khách hàng trung thành nhất trong ngành.)
Các cụm từ và thành ngữ thông dụng với “boast”
Trong tiếng Anh, có một số thành ngữ hoặc cách diễn đạt liên quan đến “boast” giúp làm phong phú thêm cách diễn đạt của bạn. Một trong những thành ngữ khá phổ biến là “great boast, little doing”.
Thành ngữ này mô tả một người hoặc một tổ chức thường xuyên khoe khoang về những dự định hoặc khả năng lớn lao, nhưng lại không thực hiện được hoặc không đạt được kết quả tương xứng. Nó nhấn mạnh sự khác biệt giữa lời nói và hành động.

Có thể bạn quan tâm: Hội Đồng Quản Trị (BOD) Và Ban Quản Lý (BOM): Khác Biệt Và Vai Trò Trong Doanh Nghiệp
Ví dụ: “He always talks about his ambitious plans, but it’s just great boast, little doing.” (Anh ấy luôn nói về những kế hoạch đầy tham vọng của mình, nhưng đó chỉ là nói nhiều làm ít thôi.)
Các sắc thái và ngữ cảnh sử dụng của “boast”
Việc sử dụng từ “boast” có thể mang nhiều sắc thái khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Quan trọng là phải nhận biết khi nào hành động “boast” được coi là tiêu cực và khi nào nó mang ý nghĩa tích cực hoặc trung lập.
“Boast” mang nghĩa tiêu cực
Trong nhiều trường hợp, “boast” được xem là tiêu cực khi nó thể hiện sự tự mãn, khoe khoang quá mức hoặc thiếu tế nhị. Khi một người liên tục khoe về sự giàu có, thành công hay tài năng của mình mà không có sự đồng cảm hoặc nhận thức về người nghe, hành động đó có thể gây khó chịu, tạo cảm giác tự cao và thiếu khiêm tốn.
Những tình huống nên tránh “boast” bao gồm việc khoe khoang về những thứ có thể khiến người khác cảm thấy thua kém, bất an hoặc ghen tị, đặc biệt là trong các cuộc trò chuyện thông thường hoặc khi đối tượng giao tiếp đang gặp khó khăn.
“Boast” mang nghĩa tích cực hoặc trung lập

Có thể bạn quan tâm: Hành Boa Rô Là Gì? Khám Phá Đặc Điểm, Công Dụng Và Cách Chế Biến
Ngược lại, “boast” có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc trung lập khi nó đơn thuần là sự liệt kê, thừa nhận hoặc thông báo về một đặc điểm, một khả năng hay một thành tựu đáng nể mà không mang theo sự phô trương hay kiêu ngạo.
Ví dụ: “This ancient city boasts a rich history and well-preserved architecture.” (Thành phố cổ này tự hào có một lịch sử phong phú và kiến trúc được bảo tồn tốt). Ở đây, “boast” dùng để mô tả những giá trị đáng tự hào của thành phố, không mang hàm ý tiêu cực. Tương tự, khi một doanh nghiệp giới thiệu về sản phẩm của mình có tính năng vượt trội, họ có thể “boast” về tính năng đó theo cách thông tin, không phải khoe mẽ.
So sánh “boast” với “show off” và “brag”
“Boast” có những điểm tương đồng với các từ như “show off” và “brag”, nhưng cũng có những khác biệt tinh tế về sắc thái nghĩa.
- Boast: Thường tập trung vào việc nói về những gì bạn sở hữu hoặc đã đạt được. Nó có thể tích cực (tự hào về thành tích) hoặc tiêu cực (khoe khoang quá mức).
- Brag: Gần nghĩa với “boast” theo hướng tiêu cực, nhấn mạnh hành động khoe khoang một cách ồn ào, thái quá và thường làm người nghe khó chịu.
- Show off: Thường ám chỉ việc cố tình thể hiện bản thân, tài năng hoặc những thứ mình có để thu hút sự chú ý hoặc ngưỡng mộ từ người khác. Sắc thái này thiên về hành động phô diễn hơn là chỉ đơn thuần nói về nó.
Ví dụ:
Anh ta boasts (nói về) thành tích của mình.
Anh ta brags (khoa trương) về thành tích của mình.
Anh ta shows off (thể hiện) kỹ năng của mình trên sân khấu.
Các cách diễn đạt khác liên quan đến sự khoe khoang hoặc tự hào
Để tránh lặp lại từ “boast” hoặc để diễn đạt ý tương tự với sắc thái khác nhau, bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa, gần nghĩa hoặc các cách diễn đạt khác.
Các từ đồng nghĩa và cách dùng tương tự

- Brag: Như đã phân tích, “brag” mang sắc thái tiêu cực mạnh hơn, là khoe khoang ồn ào.
- Swagger: Thường ám chỉ dáng điệu hoặc hành vi khoe khoang, tự tin thái quá.
- Prattle on: Nói luyên thuyên về một điều gì đó, có thể bao gồm cả việc khoe khoang.
- Blow one’s own trumpet: Một thành ngữ mang nghĩa tự đề cao bản thân, tự khoe khoang về thành tích của mình.
Các trường hợp cần lưu ý khi sử dụng “boast”
Khi sử dụng “boast”, bạn nên lưu ý đến đối tượng giao tiếp và ngữ cảnh. Việc “boast” về một thành tựu lớn có thể không phù hợp khi nói chuyện với người đang trải qua khó khăn hoặc khi bạn đang ở vị thế yếu hơn. Ngược lại, trong môi trường trang trọng như giới thiệu sản phẩm hoặc thành phố, “boast” mang ý nghĩa thông tin và quảng bá tích cực.
“Boast” trong văn nói và văn viết
Trong văn nói, “boast” có thể được sử dụng khá linh hoạt, đôi khi mang sắc thái thân mật hơn. Trong văn viết, đặc biệt là văn phong trang trọng hoặc học thuật, việc sử dụng “boast” cần cân nhắc kỹ để tránh mang hàm ý tiêu cực không mong muốn. Tuy nhiên, khi dùng để mô tả những đặc điểm nổi bật của địa danh, công trình hay sản phẩm, nó lại rất phổ biến trong văn viết quảng cáo, giới thiệu.
Bài tập thực hành hoặc câu hỏi ôn tập
Để củng cố kiến thức, hãy thử trả lời các câu hỏi sau:
1. “She boasted of her new job.” Câu này mang sắc thái tích cực hay tiêu cực?
2. Điền từ thích hợp vào chỗ trống: “The museum ______ a collection of ancient artifacts.” (boasts/brags/shows off)
3. Trong câu “He is always bragging about his money”, từ “bragging” có thể thay thế bằng từ nào từ các lựa chọn sau mà vẫn giữ ý nghĩa tương tự (hoặc gần tương tự): a) proud, b) boasting, c) humble?
(Gợi ý đáp án: 1. Có thể là tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh, nhưng nếu chỉ nói về hành động nói về công việc mới, có thể nghiêng về tích cực hơn. 2. boasts. 3. b) boasting)
Cập Nhật Lúc Tháng 9 24, 2026 by admin





