Cụm từ “be meant to” trong tiếng Anh mang nhiều sắc thái ý nghĩa, từ việc diễn tả mục đích, ý định ban đầu cho đến quy trách nhiệm hay thậm chí là định mệnh. Hiểu rõ ý nghĩa và cách sử dụng chính xác của “be meant to” sẽ giúp bạn giao tiếp tiếng Anh hiệu quả và tránh những hiểu lầm không đáng có. Bài viết này sẽ đi sâu vào giải mã ý nghĩa, cấu trúc, cách dùng và sự khác biệt cốt lõi giữa “be meant to” với các cụm từ tương tự, đồng thời chỉ ra những lỗi sai thường gặp để bạn có thể làm chủ hoàn toàn cấu trúc ngữ pháp quan trọng này.
Trong phần nội dung chính, chúng ta sẽ khám phá các lớp nghĩa của “be meant to”, từ việc nó diễn tả một điều gì đó được dự định hoặc có mục đích phải xảy ra, đến việc nó hàm ý một nghĩa vụ hoặc trách nhiệm. Tiếp đó, bài viết sẽ trình bày chi tiết cấu trúc ngữ pháp đi kèm với những ví dụ minh họa sinh động, bao gồm cả các cấu trúc đặc biệt như “be meant to be something” và “be meant for someone/something”. Cuối cùng, chúng ta sẽ làm rõ sự khác biệt quan trọng giữa “be meant to” và “be supposed to”, cũng như chỉ ra các lỗi sai phổ biến và cách khắc phục, giúp bạn sử dụng cấu trúc này một cách tự tin và chính xác nhất.
“Be meant to” diễn tả ý nghĩa gì trong tiếng Anh?
Cụm từ “be meant to” trong tiếng Anh chủ yếu diễn tả một điều gì đó được dự định, có mục đích hoặc có ý định phải xảy ra. Nó thường mang hàm ý về một kế hoạch, một mong muốn hoặc một quy luật đã được đặt ra từ trước, dù có thể không phải lúc nào cũng được thực hiện hoặc tuân theo.
“Be meant to” có thể được hiểu theo nhiều sắc thái nghĩa phổ biến:
- “Được cho là/có mục đích phải làm gì đó” (to be supposed to do something, nhấn mạnh mục đích, ý định ban đầu): Đây là nghĩa phổ biến nhất, chỉ ra rằng có một mục đích, một kế hoạch hoặc một ý định ban đầu cho một hành động hoặc sự kiện. Nó nhấn mạnh vào ý chí hoặc dự định của người tạo ra ý định đó. Ví dụ, một món quà “is meant to be a surprise” nghĩa là nó được dự định để tạo bất ngờ.
- “Có nghĩa vụ/trách nhiệm phải làm gì đó” (to have an obligation to do something): Trong một số ngữ cảnh, “be meant to” còn ám chỉ một nghĩa vụ, một trách nhiệm hoặc một kỳ vọng rõ ràng mà một người hoặc một vật cần phải thực hiện. Tuy nhiên, nghĩa này thường ít phổ biến hơn so với “be supposed to” và có thể hơi mơ hồ, trừ khi ngữ cảnh rất rõ ràng.
Cấu trúc “Be meant to” và cách sử dụng trong câu

Có thể bạn quan tâm: Be Made Of Là Gì? Phân Biệt Chi Tiết Với Made From & Các Giới Từ Khác
Cấu trúc “be meant to” thường xuất hiện ở dạng bị động, đi kèm với động từ nguyên mẫu hoặc danh từ/tính từ để biểu đạt các ý nghĩa khác nhau.
- Cấu trúc bị động: “Be meant to + V (nguyên mẫu)”
Đây là cấu trúc phổ biến nhất khi “be meant to” diễn tả mục đích, ý định hoặc nghĩa vụ. Động từ “be” sẽ chia theo chủ ngữ (am, is, are, was, were), theo sau là “meant to” và động từ nguyên mẫu (V).
Ví dụ minh họa cho từng loại nghĩa:
Diễn tả mục đích/ý định:
- “This machine is meant to improve efficiency.” (Chiếc máy này được thiết kế để cải thiện hiệu quả.) – Nhấn mạnh mục đích ban đầu của việc tạo ra máy.
- “The party was meant to be a small gathering, but many more people showed up.” (Buổi tiệc đáng lẽ ra là một buổi tụ họp nhỏ, nhưng đã có nhiều người đến hơn dự kiến.) – Chỉ ý định ban đầu về quy mô buổi tiệc.
- “I was meant to call him yesterday, but I forgot.” (Tôi lẽ ra phải gọi cho anh ấy hôm qua, nhưng tôi đã quên.) – Diễn tả việc lẽ ra nên làm gì đó theo kế hoạch hoặc ý định.
Diễn tả nghĩa vụ/trách nhiệm (ít phổ biến hơn “be supposed to”):
- “Children are meant to respect their elders.” (Trẻ em được kỳ vọng là phải tôn trọng người lớn tuổi.) – Ngữ cảnh này có thể hiểu là một quy tắc xã hội hoặc một kỳ vọng đã được đặt ra.
Phân tích cấu trúc “Be meant to be something” – diễn tả định mệnh, số phận.
Khi đi với “to be” và một danh từ hoặc tính từ, “be meant to be” thường mang ý nghĩa về định mệnh, số phận hoặc sự phù hợp hoàn hảo. Nó ám chỉ rằng hai người hoặc hai sự vật nào đó được sinh ra để dành cho nhau hoặc để thuộc về nhau.
- “They say we were meant to be together.” (Người ta nói rằng chúng ta sinh ra là để thuộc về nhau.) – Diễn tả một mối quan hệ được định sẵn bởi số phận.
“This house was meant to be our dream home.” (Ngôi nhà này đã được định sẵn là ngôi nhà mơ ước của chúng ta.) – Ám chỉ ngôi nhà này là sự lựa chọn hoàn hảo, như thể đã được định đoạt.
Phân tích cấu trúc “Be meant for someone/something” – dành cho ai/cái gì.
Cấu trúc “be meant for” diễn tả mục đích sử dụng hoặc sự phù hợp của một vật, một hành động đối với một người hoặc một vật cụ thể. Nó cho biết ai là đối tượng được hướng đến hoặc vật gì là mục đích cuối cùng.

Có thể bạn quan tâm: “be Love” Là Gì? Ý Nghĩa Đa Chiều Và Cách Thể Hiện Tình Yêu
- “This gift is meant for you.” (Món quà này dành cho bạn.) – Rõ ràng ai là người nhận.
- “This tool is meant for cutting wood, not metal.” (Công cụ này dùng để cắt gỗ, không phải kim loại.) – Chỉ rõ mục đích sử dụng cụ thể của công cụ.
- “He is meant for great things.” (Anh ấy được định sẵn để làm những điều vĩ đại.) – Diễn tả tiềm năng hoặc vận mệnh lớn lao của một người.
Phân biệt “Be meant to” với “Be supposed to”
“Be meant to” và “be supposed to” là hai cấu trúc thường gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh vì chúng có một số điểm tương đồng về ý nghĩa. Tuy nhiên, sự khác biệt cốt lõi nằm ở sắc thái và nguồn gốc của ý định hoặc kỳ vọng.
Giống nhau: Cả hai đều có thể diễn tả một điều gì đó được kỳ vọng sẽ xảy ra hoặc được làm. Chúng đều thường đi với động từ nguyên mẫu và có thể ám chỉ một nghĩa vụ hoặc trách nhiệm.
Khác biệt cốt lõi:
“Be meant to” nhấn mạnh ý định ban đầu, mục đích khách quan. Cấu trúc này thường chỉ ra mục đích mà người tạo ra hoặc thiết kế ra thứ gì đó đã đặt ra. Nó mang tính khách quan hơn, nói về cái “đã được dự định” hoặc “đã được thiết kế”.

Be Meant To Là Gì? Ý Nghĩa, Cách Dùng Và Phân Biệt Với Các Cụm Từ Tương Tự Có thể bạn quan tâm: “be Lost On Sb” Là Gì? Ý Nghĩa Và Cách Dùng Trong Giao Tiếp Tiếng Anh
- Ví dụ: “The manual is meant to help you assemble the furniture.” (Cuốn hướng dẫn được tạo ra để giúp bạn lắp ráp đồ nội thất.) – Nhấn mạnh mục đích sử dụng của cuốn hướng dẫn.
“Be supposed to” nhấn mạnh kỳ vọng, quy tắc, nghĩa vụ mang tính chủ quan hoặc xã hội. Cấu trúc này thường diễn tả điều gì đó được kỳ vọng sẽ xảy ra hoặc được làm dựa trên một quy tắc, một lời hứa, một tiêu chuẩn hoặc một kỳ vọng của mọi người (hoặc của chính người nói). Nó mang tính chủ quan hoặc xã hội nhiều hơn.
- Ví dụ: “You are supposed to be quiet in the library.” (Bạn phải giữ im lặng trong thư viện.) – Đây là một quy tắc của thư viện, một kỳ vọng xã hội.
- Ví dụ khác: “I am supposed to meet him at 3 PM.” (Tôi có hẹn gặp anh ấy lúc 3 giờ chiều.) – Diễn tả một kế hoạch hoặc lời hứa.
Tóm lại, “be meant to” nói về mục đích ban đầu, còn “be supposed to” nói về kỳ vọng hoặc quy tắc hiện tại.
Các lỗi thường gặp khi sử dụng “Be meant to”
Mặc dù là một cấu trúc phổ biến, người học tiếng Anh vẫn thường mắc phải một số lỗi khi sử dụng “be meant to”, chủ yếu do nhầm lẫn với các cấu trúc tương tự hoặc chưa nắm vững các sắc thái nghĩa.
Lỗi 1: Nhầm lẫn “be meant to” với “be supposed to”.
- Sai: “He is meant to be here by now.” (Nếu ý muốn nói là anh ấy đã được kỳ vọng là phải có mặt ở đây rồi theo giờ hẹn.)
- Đúng: “He is supposed to be here by now.” (Nếu ý muốn nói là theo giờ hẹn, anh ấy đã nên có mặt ở đây rồi.)
- Giải thích: Trong ví dụ trên, “be supposed to” diễn tả sự kỳ vọng dựa trên giờ hẹn đã định. Nếu dùng “be meant to”, nó có thể ám chỉ một ý định ban đầu nào đó mà anh ấy có lẽ đã không thực hiện.
Lỗi 2: Sử dụng “be meant to” thay cho “mean to” (có ý định làm gì).
- Sai: “I didn’t be meant to hurt your feelings.”
- Đúng: “I didn’t mean to hurt your feelings.”
- Giải thích: “Mean to + V” là cấu trúc diễn tả ý định cá nhân. “Be meant to” là cấu trúc bị động diễn tả mục đích hoặc định mệnh. Chúng hoàn toàn khác nhau về ngữ pháp và ngữ nghĩa.
Lỗi 3: Dùng sai động từ sau “meant to”.
- Sai: “This book is meant to reading.”
- Đúng: “This book is meant to read.” hoặc “This book is meant for reading.”
- Giải thích: Sau “meant to” khi diễn tả mục đích hành động, chúng ta sử dụng động từ nguyên mẫu (V-infinitive). Cấu trúc “be meant for + V-ing” cũng được sử dụng để chỉ mục đích.
Lỗi 4: Lạm dụng “be meant to” để diễn tả nghĩa vụ chung chung.
- Sai: “We are meant to love each other.” (Nếu chỉ muốn nói “chúng ta nên yêu thương nhau” như một lời khuyên đạo đức.)
- Đúng: “We should love each other.” (Lời khuyên) hoặc “It is said that people are meant to love each other.” (Một quan niệm, niềm tin chung.)
- Giải thích: “Be meant to” thiên về mục đích hoặc định mệnh đã được đặt ra. Khi muốn đưa ra lời khuyên hoặc diễn tả một điều nên làm theo đạo lý thông thường, các trợ động từ như “should” hoặc cấu trúc “it is said that” sẽ phù hợp hơn.
Hướng dẫn cách sửa lỗi để sử dụng chính xác:
- Xác định rõ sắc thái: Luôn tự hỏi bạn muốn diễn tả điều gì: mục đích ban đầu, định mệnh, hay kỳ vọng/quy tắc?
- Nắm vững sự khác biệt: Ghi nhớ sự phân biệt giữa “be meant to” (mục đích, định mệnh) và “be supposed to” (kỳ vọng, quy tắc).
- Phân biệt với “mean to”: “Mean to” là chủ động, diễn tả ý định của người nói; “be meant to” là bị động, diễn tả mục đích được áp đặt từ bên ngoài hoặc định mệnh.
- Kiểm tra động từ đi kèm: Luôn sử dụng động từ nguyên mẫu (V-infinitive) sau “meant to” khi diễn tả hành động.
- Tham khảo ví dụ và ngữ cảnh: Đọc nhiều ví dụ và chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để hiểu sâu hơn cách dùng.
Các cụm từ liên quan và cách dùng mở rộng của “Be meant to”

Có thể bạn quan tâm: “be In Two Minds About Something” Nghĩa Là Gì? Định Nghĩa, Cách Dùng Và Ví Dụ
Bên cạnh cấu trúc cơ bản, “be meant to” còn có một số biến thể và cách dùng mở rộng, mang lại những sắc thái ý nghĩa thú vị và phong phú hơn.
- “Meant-to-be” (Adjective) – được định sẵn, phù hợp một cách ngẫu nhiên hoặc định mệnh.
Khi được dùng như một tính từ (thường có gạch nối), “meant-to-be” mô tả một mối quan hệ, một sự kết hợp hoặc một tình huống dường như đã được định sẵn để xảy ra hoặc để tồn tại. Nó thường mang hàm ý về sự ăn khớp hoàn hảo, đôi khi là sự trùng hợp ngẫu nhiên đẹp đẽ hoặc một định mệnh an bài.
- “Their marriage was a true meant-to-be story.” (Cuộc hôn nhân của họ là một câu chuyện định mệnh thực sự.) – Ám chỉ họ được sinh ra để dành cho nhau.
- “It felt like a meant-to-be coincidence that we met at that specific café.” (Cảm giác như một sự trùng hợp định mệnh khi chúng tôi gặp nhau ở quán cà phê đó.) – Nhấn mạnh sự trùng hợp đặc biệt và có ý nghĩa.
- “They are a meant-to-be couple.” (Họ là một cặp đôi sinh ra để dành cho nhau.)
“Be meant to” trong ngữ cảnh đời sống và văn hóa
Trong đời sống hàng ngày và các nền văn hóa khác nhau, cụm từ “be meant to” thường xuất hiện để diễn tả quan niệm sâu sắc về mục đích sống, vai trò của cá nhân trong vũ trụ và sự vận hành của số phận.

Cung cấp các ví dụ thực tế, câu nói thông dụng chứa “be meant to”:
- “Each of us is meant to contribute something unique to the world.” (Mỗi chúng ta được định sẵn là phải đóng góp điều gì đó độc đáo cho thế giới.) – Quan niệm về mục đích sống cá nhân.
- “Perhaps this setback was meant to teach us a valuable lesson.” (Có lẽ sự thất bại này đã xảy ra để dạy cho chúng ta một bài học quý giá.) – Nhìn nhận khó khăn như một phần của kế hoạch lớn hơn.
- “He was a leader, born and meant to lead.” (Anh ấy là một nhà lãnh đạo, sinh ra và được định đoạt để lãnh đạo.) – Diễn tả tố chất bẩm sinh và vận mệnh đã được sắp đặt.
- “This book is meant to inspire young readers.” (Cuốn sách này có mục đích truyền cảm hứng cho các độc giả trẻ.) – Mục đích rõ ràng của tác phẩm.
Giải thích cách “be meant to” thể hiện quan niệm về số phận, mục đích sống:
Cụm từ này phản ánh một thế giới quan mà ở đó, mọi thứ không hoàn toàn ngẫu nhiên. Có một “ai đó” hoặc một “điều gì đó” (có thể là tạo hóa, số phận, hoặc một kế hoạch cao cả hơn) đã sắp đặt hoặc định hướng cho sự tồn tại và hành động của chúng ta. Khi nói một người “is meant to” làm gì đó, ta đang ngụ ý rằng họ có một tiềm năng đặc biệt, một vai trò quan trọng hoặc một con đường sự nghiệp đã được số phận vạch sẵn. Tương tự, khi một sự vật hay sự kiện “is meant to” xảy ra, nó hàm chứa ý nghĩa rằng đó là một phần của bức tranh lớn hơn, một bước đi cần thiết trong dòng chảy của vũ trụ, hoặc là kết quả tất yếu của một chuỗi nhân quả đã được sắp đặt từ trước. Điều này có thể mang lại cảm giác an ủi, hướng đi rõ ràng hoặc đôi khi là sự chấp nhận đối với những gì đã xảy ra.
Phân biệt “Be meant to” với “Mean to V” và “Mean + V-ing”
Để sử dụng cấu trúc “be meant to” một cách chính xác, điều quan trọng là phải phân biệt nó với hai cấu trúc ngữ pháp tương tự nhưng có ý nghĩa hoàn toàn khác: “mean to V” và “mean + V-ing”.
Phân biệt “mean to V” (có ý định làm gì):
- Cấu trúc: Chủ ngữ + mean (chia theo chủ ngữ) + to + V (nguyên mẫu).
- Ý nghĩa: Diễn tả ý định, dự định cá nhân của người nói hoặc người thực hiện hành động. Đây là hành động chủ động.
- Ví dụ:
- “I mean to finish this report by Friday.” (Tôi có ý định hoàn thành báo cáo này vào thứ Sáu.) – Ý định cá nhân của người nói.
- “He didn’t mean to be rude.” (Anh ấy không có ý định tỏ ra thô lỗ.) – Ý định ban đầu của anh ấy không phải là vậy.
- So sánh với “be meant to”: “Mean to V” nói về ý định của chủ ngữ. “Be meant to V” nói về mục đích hoặc định mệnh mà chủ ngữ bị đặt vào.
Phân biệt “mean + V-ing” (có nghĩa là làm gì):
- Cấu trúc: Chủ ngữ + mean (chia theo chủ ngữ) + V-ing.
- Ý nghĩa: Diễn tả ý nghĩa, hàm ý của một từ, một hành động, một tình huống. Nó giải thích cái gì đó “có nghĩa là gì”.
- Ví dụ:
- “What does this word mean?” (Từ này có nghĩa là gì?)
- “Being on time means respecting others’ schedules.” (Đến đúng giờ có nghĩa là tôn trọng lịch trình của người khác.) – Giải thích ý nghĩa của hành động đúng giờ.
- So sánh với “be meant to”: “Mean + V-ing” giải thích ý nghĩa của một thứ gì đó. “Be meant to V” diễn tả mục đích hoặc định mệnh của một hành động hoặc sự vật.
Vạch ra ranh giới rõ ràng với “be meant to”:
- “Mean to V”: Chủ động, ý định cá nhân của người thực hiện.
- “Mean + V-ing”: Giải thích ý nghĩa, hàm ý.
- “Be meant to V”: Bị động, mục đích ban đầu, định mệnh, hoặc kỳ vọng được áp đặt.
Việc phân biệt rõ ràng ba cấu trúc này sẽ giúp bạn tránh những sai sót ngữ pháp và diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và hiệu quả hơn trong tiếng Anh.
Cập Nhật Lúc Tháng 9 24, 2026 by admin






