“be Considered” Là Gì? Ý Nghĩa, Cấu Trúc Và Cách Dùng Chi Tiết

Cụm từ “be considered” là một cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh phổ biến, mang ý nghĩa “được xem xét”, “được coi là”, hoặc “được đánh giá là”. Việc nắm vững ý nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng của “be considered” sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và tự nhiên hơn trong giao tiếp cũng như trong các bài thi tiếng Anh. Bài viết này sẽ đi sâu vào giải thích mọi khía cạnh của cụm từ này, từ định nghĩa cơ bản đến các cấu trúc nâng cao và cách ứng dụng thực tế.

Chúng ta sẽ khám phá ý nghĩa cốt lõi của “be considered”, phân biệt nó với động từ “consider” ở dạng chủ động, cùng với các định nghĩa chi tiết từ từ điển. Tiếp theo, bài viết sẽ tập trung vào các cấu trúc ngữ pháp phổ biến khi sử dụng “be considered” đi kèm với tính từ, danh từ, động từ nguyên mẫu (to V) và động từ thêm -ing (V-ing). Đồng thời, chúng ta sẽ làm rõ giới từ nào thường đi kèm với “be considered” và ý nghĩa cụ thể của từng kết hợp. Cuối cùng, bạn sẽ được cung cấp các ví dụ minh họa sinh động, hướng dẫn phân biệt “be considered” với các cụm từ tương tự, cũng như chỉ ra những lỗi sai thường gặp và cách khắc phục hiệu quả, đặc biệt là trong bài thi IELTS.

“Be considered” có nghĩa là gì?

“Be considered” là một cụm động từ bị động trong tiếng Anh, mang ý nghĩa cốt lõi là một người hoặc vật đang được người khác suy nghĩ, đánh giá, hoặc nhìn nhận theo một cách nhất định. Nó thể hiện rằng ý kiến hoặc quan điểm đó không phải là tự thân, mà là kết quả của sự xem xét từ bên ngoài.

Khi sử dụng ở dạng chủ động, động từ “consider” có nghĩa là bản thân người nói/viết đang suy nghĩ, xem xét hoặc đánh giá một đối tượng. Tuy nhiên, khi chuyển sang dạng bị động “be considered”, chủ thể thực hiện hành động suy xét không được nhắc đến trực tiếp mà thay vào đó, đối tượng bị tác động lại trở thành chủ ngữ của câu.

Theo từ điển Anh-Việt, “be considered” thường được dịch là “được xem xét”, “được coi như”, “được nhận thấy là”, hoặc “được đánh giá là”. Trong khi đó, từ điển Anh-Anh như Oxford định nghĩa “considered” (dạng quá khứ phân từ của consider) là “thought of in a particular way” (được nghĩ đến theo một cách đặc biệt) hoặc “treated as” (được đối xử như).

Các cấu trúc phổ biến với “be considered”

“Be considered” có thể kết hợp với nhiều loại từ khác nhau để tạo ra những ý nghĩa đa dạng, phản ánh các khía cạnh khác nhau của sự đánh giá hoặc nhận định.

“Be considered” + tính từ

Cấu trúc này dùng để diễn tả một sự đánh giá, nhận định về một đặc điểm, phẩm chất hoặc trạng thái của một người, một vật, hoặc một tình huống. Tính từ đứng sau “be considered” mô tả cách đối tượng đó được nhìn nhận.

"be Considered" Là Gì? Ý Nghĩa, Cấu Trúc Và Cách Dùng Chi Tiết
“be Considered” Là Gì? Ý Nghĩa, Cấu Trúc Và Cách Dùng Chi Tiết

Ví dụ:
She is considered intelligent by her teachers. (Cô ấy được giáo viên đánh giá là thông minh.)
The restaurant is considered expensive by most locals. (Nhà hàng bị đa số người dân địa phương coi là đắt đỏ.)
The project was considered successful. (Dự án được xem là thành công.)

“Be considered” + danh từ

Khi “be considered” đi kèm với một danh từ, nó chỉ việc xem ai đó hoặc cái gì đó là một loại người, vật, hoặc khái niệm cụ thể. Danh từ này thường là một vai trò, một chức vụ, hoặc một sự phân loại.

Ví dụ:
He is considered a leader in his field. (Anh ấy được coi là một nhà lãnh đạo trong lĩnh vực của mình.)
This car is considered a luxury item. (Chiếc xe này được xem là một món đồ xa xỉ.)
The book is considered a classic of its genre. (Cuốn sách này được coi là một tác phẩm kinh điển của thể loại này.)

“Be considered” + to V

Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc một sự việc được đưa ra xem xét, cân nhắc hoặc đánh giá để thực hiện. Động từ nguyên mẫu (to V) đứng sau “be considered” là hành động đang được xem xét.

Ví dụ:
The proposal is considered to be a viable solution. (Đề xuất này được xem là một giải pháp khả thi.)
His request was considered to be unreasonable. (Yêu cầu của anh ta bị coi là vô lý.)
The plan needs to be considered carefully before implementation. (Kế hoạch cần được xem xét cẩn thận trước khi thực hiện.)

“Be considered” + V-ing

Cấu trúc này diễn tả một hành động đang diễn ra hoặc một tình huống đang được xem xét hoặc cân nhắc. Động từ thêm -ing mô tả hành động hoặc quá trình đang được đánh giá.

"be Considered" Là Gì? Ý Nghĩa, Cấu Trúc Và Cách Dùng Chi Tiết
“be Considered” Là Gì? Ý Nghĩa, Cấu Trúc Và Cách Dùng Chi Tiết

Ví dụ:
The issue of climate change is considered by many to be urgent. (Vấn đề biến đổi khí hậu được nhiều người xem là cấp bách.)
Her performance is considered improving significantly. (Phong độ của cô ấy được đánh giá là đang cải thiện đáng kể.)
The idea of working remotely is considered by more and more companies. (Ý tưởng làm việc từ xa đang được ngày càng nhiều công ty xem xét.)

“Be considered” đi với giới từ gì?

Việc sử dụng giới từ phù hợp sau “be considered” sẽ thay đổi sắc thái nghĩa và phạm vi áp dụng của cụm từ này. Dưới đây là các giới từ phổ biến đi kèm và ý nghĩa tương ứng.

“Be considered” + for

Cấu trúc này ám chỉ việc một người hoặc một vật được đưa vào danh sách xem xét cho một vị trí, một cơ hội, một giải thưởng, hoặc một mục đích cụ thể. Nó mang tính chất ứng tuyển hoặc đề cử.

Ví dụ:
She is considered for the position of project manager. (Cô ấy đang được xem xét cho vị trí quản lý dự án.)
The innovation was considered for the Nobel Prize in Physics. (Sự đổi mới này đã được xem xét cho giải Nobel Vật lý.)
He was considered for a scholarship. (Anh ấy đã được xem xét cho một suất học bổng.)

“Be considered” + as

Đây là cấu trúc rất phổ biến, diễn tả việc coi ai đó hoặc cái gì đó như là một vai trò, một đặc điểm, một loại hình, hoặc một khía cạnh cụ thể. “As” thiết lập một sự đồng nhất hoặc tương đương giữa chủ ngữ và đối tượng được so sánh.

Ví dụ:
He is considered as a role model for young people. (Anh ấy được coi như một tấm gương cho giới trẻ.)
This painting is considered as a masterpiece. (Bức tranh này được xem như một kiệt tác.)
Her suggestion was considered as a valuable contribution. (Lời đề xuất của cô ấy được xem là một đóng góp quý báu.)

Lưu ý: Trong nhiều trường hợp, đặc biệt là trong tiếng Anh hiện đại, giới từ “as” có thể được lược bỏ khi “be considered” đi với danh từ hoặc tính từ mang tính mô tả chung chung, ví dụ: “He is considered a leader” (thay vì “He is considered as a leader”). Tuy nhiên, việc giữ “as” thường nhấn mạnh hơn sự quy đổi hoặc nhận định về vai trò.

"be Considered" Là Gì? Ý Nghĩa, Cấu Trúc Và Cách Dùng Chi Tiết
“be Considered” Là Gì? Ý Nghĩa, Cấu Trúc Và Cách Dùng Chi Tiết

“Be considered” + in

Giới từ “in” thường được sử dụng khi đối tượng được xem xét trong một ngữ cảnh, một tình huống, một lĩnh vực, hoặc một tập hợp cụ thể. Nó chỉ rõ phạm vi hoặc bối cảnh của sự đánh giá.

Ví dụ:
His potential was considered in the final decision. (Tiềm năng của anh ấy đã được xem xét trong quyết định cuối cùng.)
The company’s impact was considered in the environmental report. (Tác động của công ty đã được xem xét trong báo cáo môi trường.)
Her performance is considered excellent in her age group. (Phong độ của cô ấy được đánh giá là xuất sắc trong nhóm tuổi của cô ấy.)

Ví dụ minh họa cách dùng “be considered” trong các ngữ cảnh khác nhau

Để hiểu rõ hơn về cách áp dụng cụm từ “be considered”, chúng ta hãy cùng xem xét các ví dụ thực tế cho từng cấu trúc và giới từ.

  1. “Be considered” + tính từ:

    • Câu: The new software is considered user-friendly by most testers.
    • Phân tích: Ở đây, “user-friendly” là tính từ mô tả đặc điểm của phần mềm. Cụm từ “be considered” cho thấy đây là nhận định chung từ những người đã thử nghiệm phần mềm, chứ không phải ý kiến chủ quan của người nói. Sắc thái nghĩa là “được đánh giá là thân thiện với người dùng”.
  2. “Be considered” + danh từ:

    • Câu: The Amazon rainforest is considered the lungs of the Earth.
    • Phân tích: “The lungs of the Earth” là một danh từ mang tính ẩn dụ. Câu này khẳng định vai trò quan trọng của rừng Amazon trong hệ sinh thái toàn cầu, được mọi người công nhận. Sắc thái nghĩa là “được coi là”.
  3. “Be considered” + to V:

    • Câu: Your application will be considered to be processed next week.
    • Phân tích: “to be processed” là hành động đang được xem xét. Câu này thông báo rằng hồ sơ của bạn sẽ nằm trong diện xem xét để xử lý vào tuần tới, thể hiện một quy trình đánh giá có kế hoạch. Sắc thái nghĩa là “được dự kiến sẽ được xử lý”.
  4. “Be considered” + V-ing:

    • Câu: The possibility of a global recession is considered alarming by economists.
    • Phân tích: “Alarming” (gây báo động) là một tính từ mô tả tình hình. Tuy nhiên, trong cấu trúc này, chúng ta thấy “be considered” đi với một danh từ “possibility” và có thể ngầm hiểu là “The possibility of a global recession is considered to be alarming…”. Hoặc ta có thể diễn đạt khác: “The alarming possibility of a global recession is being considered by economists.” Tuy nhiên, nếu dựa trên outline, ví dụ này nên tập trung vào việc động từ V-ing đứng sau: “The potential of renewable energy sources is considered growing rapidly.” (Tiềm năng của các nguồn năng lượng tái tạo được xem là đang tăng trưởng nhanh chóng.) Ở đây, “growing rapidly” (tăng trưởng nhanh chóng) là một cụm động từ V-ing mô tả một quá trình đang diễn ra và được đánh giá là như vậy.
  5. “Be considered” + for:

    • Câu: He is considered for the award due to his outstanding contributions.
    • Phân tích: “for the award” chỉ rõ đối tượng mà anh ấy đang được xem xét. Sắc thái nghĩa là anh ấy đang nằm trong danh sách ứng cử viên cho giải thưởng.
  6. “Be considered” + as:

    • Câu: The ancient ruins are considered as invaluable historical artifacts.
    • Phân tích: “as invaluable historical artifacts” thiết lập sự tương đương, coi những tàn tích cổ đại này có giá trị như những hiện vật lịch sử vô giá.
  7. “Be considered” + in:

    • Câu: All potential risks were considered in the strategic planning process.
    • Phân tích: “in the strategic planning process” chỉ rõ bối cảnh hoặc phạm vi mà các rủi ro được xem xét. Điều này giúp khoanh vùng khu vực đánh giá.

Phân biệt “be considered” với các cụm từ tương tự

“Be considered” có nhiều điểm tương đồng với các cụm từ khác như “be thought of”, “be regarded as”, và “be seen as”. Tuy nhiên, mỗi cụm từ mang những sắc thái nghĩa và cách dùng riêng biệt.

  • “Be considered” vs “be thought of”: “Be considered” thường mang tính khách quan hơn, dựa trên sự đánh giá có căn cứ hoặc phổ biến. Ngược lại, “be thought of” có thể mang tính chủ quan hơn, phản ánh suy nghĩ hoặc ấn tượng cá nhân của một nhóm người hoặc một cá nhân. Ví dụ, một phát minh “is considered groundbreaking” (được coi là đột phá) có thể dựa trên các tiêu chí khoa học, trong khi một người “is thought of as a bit eccentric” (được nghĩ đến như một người hơi lập dị) có thể là do ấn tượng cá nhân.

  • “Be considered” vs “be regarded as”: Hai cụm từ này có thể thay thế cho nhau trong nhiều trường hợp và mang ý nghĩa rất giống nhau, đặc biệt là khi đi với “as”. “Be regarded as” cũng nhấn mạnh sự đánh giá hoặc quan điểm của người khác về một đối tượng. Tuy nhiên, “be considered” đôi khi có thể hàm ý một quá trình xem xét kỹ lưỡng hơn trước khi đưa ra nhận định. Ví dụ, “He is regarded as a genius” và “He is considered a genius” gần như tương đương.

    "be Considered" Là Gì? Ý Nghĩa, Cấu Trúc Và Cách Dùng Chi Tiết
    “be Considered” Là Gì? Ý Nghĩa, Cấu Trúc Và Cách Dùng Chi Tiết
  • “Be considered” vs “be seen as”: “Be seen as” thường tập trung vào cách mà một đối tượng xuất hiện hoặc được nhìn nhận từ bên ngoài, có thể là về mặt hình ảnh, vai trò, hoặc cách thức biểu hiện. “Be considered” có thể bao hàm cả việc đánh giá sâu sắc hơn về bản chất hoặc giá trị. Ví dụ, “The company is seen as a market leader” (nhấn mạnh hình ảnh và vị thế trên thị trường) có thể khác với “The company is considered a market leader” (nhấn mạnh sự đánh giá về năng lực và tiềm năng).

Tóm lại, mặc dù có nhiều điểm chung, việc lựa chọn giữa các cụm từ này phụ thuộc vào sắc thái nghĩa bạn muốn truyền tải: “be considered” cho sự đánh giá tổng quát, “be thought of” cho ấn tượng cá nhân, “be regarded as” cho sự nhìn nhận phổ biến, và “be seen as” cho cách thức biểu hiện hoặc hình ảnh bên ngoài.

Những lỗi sai thường gặp khi sử dụng “be considered” và cách khắc phục

Khi học và sử dụng “be considered”, người học tiếng Anh thường mắc phải một số lỗi phổ biến liên quan đến ngữ pháp và cách dùng. Việc nhận diện và khắc phục những lỗi này là rất quan trọng để sử dụng cụm từ một cách chính xác.

Lỗi sai khi chia động từ

Lỗi sai phổ biến là quên chia động từ “to be” theo chủ ngữ hoặc quên sử dụng dạng bị động. “Be considered” luôn yêu cầu động từ “to be” (is, am, are, was, were, be, being, been) kết hợp với “considered” (quá khứ phân từ của consider).

  • Lỗi sai: He considered a good candidate. (Thiếu động từ “to be”)
  • Cách sửa: He is considered a good candidate.
  • Lỗi sai: They were consider for the promotion. (Sai dạng quá khứ phân từ)
  • Cách sửa: They were considered for the promotion.

Lỗi sai về giới từ đi kèm

Chọn sai giới từ (“for”, “as”, “in”) là một lỗi thường gặp, dẫn đến sự thay đổi hoặc sai lệch ý nghĩa.

  • Lỗi sai: This is considered in a masterpiece. (Sai giới từ, đáng lẽ dùng “as”)
  • Cách sửa: This is considered as a masterpiece.
  • Lỗi sai: She was considered for her potential. (Nếu muốn nói cô ấy đang được xem xét cho một vị trí nào đó, thì “for” là sai. Nếu muốn nói tiềm năng của cô ấy đã được xem xét, thì “in” mới đúng.)
  • Cách sửa (nếu ý là được xem xét cho vị trí): She was considered for the job.
  • Cách sửa (nếu ý là tiềm năng được xem xét): Her potential was considered in the evaluation.

Lỗi sai về cấu trúc sau “be considered”

"be Considered" Là Gì? Ý Nghĩa, Cấu Trúc Và Cách Dùng Chi Tiết
“be Considered” Là Gì? Ý Nghĩa, Cấu Trúc Và Cách Dùng Chi Tiết

Việc kết hợp sai loại từ sau “be considered” cũng là một vấn đề. Cụm từ này có thể đi với tính từ, danh từ, “to V”, hoặc “V-ing” tùy thuộc vào sắc thái nghĩa muốn diễn đạt.

  • Lỗi sai: The book is considered interesting book. (Dùng cả tính từ và danh từ không phù hợp)
  • Cách sửa: The book is considered interesting. (Sử dụng tính từ)
    Hoặc: The book is considered a very interesting book. (Sử dụng danh từ đi kèm tính từ, nhưng cấu trúc này ít phổ biến hơn và có thể làm câu rườm rà nếu không cần thiết.)
  • Lỗi sai: This idea is considered to be helping the environment. (Cấu trúc “to be V-ing” sau “considered” là không chuẩn)
  • Cách sửa: This idea is considered helpful for the environment. (Sử dụng tính từ)
    Hoặc: The idea of helping the environment is being considered. (Nếu hành động “helping” đang được xem xét)

Cách áp dụng “be considered” trong bài thi IELTS Speaking và Writing

Việc sử dụng “be considered” một cách linh hoạt và chính xác trong bài thi IELTS có thể giúp bạn nâng cao điểm số, đặc biệt là ở các tiêu chí Lexical Resource (vốn từ vựng) và Coherence and Cohesion (mạch lạc và liên kết).

Trong IELTS Speaking

Trong phần thi Speaking, bạn có thể sử dụng “be considered” để bày tỏ quan điểm cá nhân một cách khách quan hoặc nhận định về một vấn đề chung.

  • Để bày tỏ quan điểm cá nhân hoặc nhận định về vấn đề:

    • Thay vì nói “I think this is a good idea”, bạn có thể nói: “This idea is considered a good one, especially in the context of modern urban planning.” (Ý tưởng này được xem là một ý tưởng hay, đặc biệt trong bối cảnh quy hoạch đô thị hiện đại.)
    • Khi nói về xu hướng hoặc quan điểm chung: “Nowadays, online learning is considered a very flexible alternative to traditional classroom settings.” (Ngày nay, học trực tuyến được xem là một giải pháp thay thế rất linh hoạt cho môi trường lớp học truyền thống.)

    Việc sử dụng “be considered” giúp bạn tránh việc lặp đi lặp lại cấu trúc “I think” hoặc “I believe”, làm cho bài nói tự nhiên và học thuật hơn.

Trong IELTS Writing

Trong phần thi Writing, “be considered” rất hữu ích để đưa ra dẫn chứng, phân tích, hoặc kết luận một cách trang trọng và chính xác.

  • Để đưa ra dẫn chứng, phân tích hoặc kết luận:
    • Khi phân tích một vấn đề trong Task 2: “The impact of technology on education is considered to be profound, with both positive and negative implications.” (Tác động của công nghệ đến giáo dục được xem là sâu sắc, với cả những hàm ý tích cực và tiêu cực.)
    • Khi đưa ra kết luận trong Task 1 (biểu đồ, bảng biểu): “Based on the data, the growth in renewable energy sources is considered a significant trend over the past decade.” (Dựa trên dữ liệu, sự tăng trưởng về các nguồn năng lượng tái tạo được xem là một xu hướng đáng kể trong thập kỷ qua.)
    • Khi đưa ra nhận định trong Task 2: “Therefore, stricter regulations should be considered to mitigate the environmental damage caused by industrial activities.” (Do đó, các quy định nghiêm ngặt hơn cần được xem xét để giảm thiểu thiệt hại môi trường do hoạt động công nghiệp gây ra.)

Sử dụng “be considered” trong Writing thể hiện khả năng diễn đạt các ý kiến đánh giá một cách khách quan, làm tăng tính thuyết phục cho bài viết của bạn.

Cập Nhật Lúc Tháng 9 24, 2026 by admin

Viết một bình luận