Bạn đã từng nghe hoặc nhìn thấy từ “awarded” trong các ngữ cảnh như trao giải thưởng, cấp học bổng hay thậm chí là phán quyết của tòa án và thắc mắc không biết chính xác ý nghĩa của nó là gì? Bài viết này sẽ giải đáp mọi thắc mắc xoay quanh từ “awarded” và động từ gốc “award”, giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng, phân biệt với các từ đồng nghĩa như “reward” và tránh những lỗi sai thường gặp.
Trong phần nội dung chính, chúng ta sẽ đi sâu vào định nghĩa của “awarded” và các dạng của “award”, khám phá các ý nghĩa và cách dùng chi tiết của “award” trong hai trường hợp chính: trao tặng danh hiệu/giá trị và đưa ra quyết định pháp lý. Đặc biệt, bài viết sẽ làm rõ sự khác biệt cốt lõi giữa “award” và “reward”, cung cấp các cấu trúc giới từ đi kèm và những cụm từ thông dụng để bạn có thể sử dụng từ này một cách chính xác và hiệu quả nhất. Phần bổ sung sẽ giải quyết các lỗi sai thường gặp và cách phát âm chuẩn.
“Awarded” là gì và các dạng của từ “award” trong tiếng Anh?
“Awarded” về cơ bản là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “award”, mang ý nghĩa đã được trao tặng, cấp phát hoặc tuyên bố một cách chính thức. Động từ “award” trong tiếng Anh có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau, nhưng cốt lõi nhất, nó liên quan đến hành động trao tặng một thứ gì đó có giá trị, hoặc đưa ra một quyết định quan trọng mang tính chất chính thức.
Định nghĩa cơ bản của “award” trong tiếng Anh bao gồm:
Sự trao tặng: Một vật phẩm, danh hiệu, hoặc lợi ích được trao cho ai đó vì thành tích, đóng góp hoặc như một phần thưởng.
Giải thưởng: Danh hiệu, cúp, huy chương, hoặc số tiền được trao cho người chiến thắng trong một cuộc thi, cuộc đua, hoặc vì những đóng góp xuất sắc.
Quyết định của hội đồng/tòa án: Một phán quyết chính thức, đặc biệt là trong các vụ kiện tụng hoặc tranh chấp, nơi một bên được tuyên bố có lợi hoặc được bồi thường.
Các ý nghĩa và cách sử dụng chính của “award”
Động từ “award” sở hữu nhiều sắc thái nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh. Hai ý nghĩa phổ biến và quan trọng nhất mà bạn cần nắm vững là hành động trao tặng và việc đưa ra quyết định pháp lý.
Ý nghĩa 1: Trao tặng, cấp cho (Giải thưởng, học bổng, hợp đồng)

Có thể bạn quan tâm: Awakening Là Gì? Ý Nghĩa, Cách Dùng Và Các Khía Cạnh Liên Quan
Đây là cách dùng phổ biến nhất của “award”, ám chỉ hành động trao một giải thưởng, học bổng, bằng khen, hoặc một phần thưởng có giá trị danh dự, công nhận thành tích hoặc đóng góp của một cá nhân, tổ chức. Nó mang ý nghĩa trang trọng và thường đi kèm với sự vinh danh.
Bạn có thể sử dụng “award” với các cấu trúc sau:
“Award somebody something”: Trao cho ai đó cái gì.
Ví dụ: The company awarded him a bonus for his outstanding performance. (Công ty đã thưởng cho anh ấy một khoản tiền thưởng vì thành tích xuất sắc của anh ấy.)
“Award something to somebody”: Trao cái gì cho ai đó.
Ví dụ: A scholarship was awarded to her by the university. (Một suất học bổng đã được trường đại học trao cho cô ấy.)
Ngoài ra, trong lĩnh vực kinh doanh, “award a contract” là một cụm từ rất thông dụng, có nghĩa là một công ty hoặc tổ chức đã chính thức lựa chọn và trao một hợp đồng cho một nhà thầu hoặc đối tác nào đó sau quá trình đấu thầu hoặc đàm phán. Ví dụ: The government awarded the construction contract to a new firm. (Chính phủ đã trao hợp đồng xây dựng cho một công ty mới.)
Ý nghĩa 2: Quyết định pháp lý hoặc của hội đồng trọng tài
Trong lĩnh vực pháp luật hoặc giải quyết tranh chấp, “award” có nghĩa là một phán quyết, quyết định chính thức được đưa ra bởi tòa án, trọng tài viên, hoặc ban giám khảo sau khi xem xét kỹ lưỡng các bằng chứng và lập luận. Phán quyết này thường mang tính ràng buộc và xác định quyền lợi, nghĩa vụ của các bên.
Ví dụ:
The arbitrators made an award in favour of the claimant. (Các trọng tài viên đã đưa ra một phán quyết ủng hộ nguyên đơn.)
The jury’s award for damages was substantial. (Khoản bồi thường thiệt hại mà bồi thẩm đoàn đưa ra là rất đáng kể.)
Phân biệt “award” và “reward”

Có thể bạn quan tâm: AWA Là Gì? Khám Phá Các Ý Nghĩa Và Ứng Dụng Phổ Biến Nhất Hiện Nay
Mặc dù “award” và “reward” đều có thể mang nghĩa là “thưởng” hoặc “ban cho”, chúng có những sắc thái nghĩa và cách dùng khác biệt quan trọng.
Định nghĩa “award”: Thường mang tính trang trọng, danh dự, công nhận thành tích xuất sắc, đóng góp quan trọng hoặc là kết quả của một quy trình đánh giá, lựa chọn chính thức (như giải thưởng, học bổng, hợp đồng). “Award” nhấn mạnh sự công nhận và vinh danh.
Định nghĩa “reward”: Thường là sự đền đáp, khuyến khích cho một hành động, nỗ lực cụ thể hoặc sự tuân thủ quy định. “Reward” có thể là vật chất (tiền bạc, quà tặng) hoặc tinh thần (lời khen, sự hài lòng) và thường mang tính cá nhân hơn. “Reward” nhấn mạnh sự đền đáp cho hành động.
Điểm khác biệt chính nằm ở tính chất và mục đích. “Award” mang tính biểu tượng cao, công nhận giá trị và thành tựu, thường được trao bởi một tổ chức có thẩm quyền. Ngược lại, “reward” mang tính thiết thực hơn, là sự đền đáp trực tiếp cho một hành vi hoặc nỗ lực cụ thể, có thể do bất kỳ ai (cá nhân, tổ chức) thực hiện.
Ví dụ minh họa sự khác biệt:
Giải thưởng Nobel là một award vì những đóng góp khoa học, văn học xuất sắc mang tầm thế giới.
Tiền thưởng mà công ty đưa cho nhân viên bán hàng xuất sắc nhất tháng là một reward cho nỗ lực và kết quả kinh doanh của họ.
Một vận động viên nhận huy chương vàng Olympic được award một huy chương và danh hiệu.
Một chú chó được huấn luyện tốt có thể nhận được reward là một món ăn vặt.
“Award” đi với giới từ gì và các cụm từ thông dụng?
Để sử dụng “award” một cách chính xác, việc nắm vững các giới từ đi kèm và các cụm từ thông dụng là rất quan trọng.
“An award for something”: Cụm từ này dùng để chỉ rõ lý do hoặc lĩnh vực mà giải thưởng được trao tặng.

Awarded Là Gì? Phân Biệt Award Và Reward, Cách Dùng Chi Tiết Có thể bạn quan tâm: Apple Watch LTE Là Gì? Phân Biệt Và Nên Chọn Phiên Bản Nào?
- Ví dụ: She received an award for her bravery. (Cô ấy đã nhận một giải thưởng vì lòng dũng cảm của mình.) / The film won an award for Best Cinematography. (Bộ phim đã giành giải thưởng cho hạng mục Quay phim xuất sắc nhất.)
“An award of something”: Cụm từ này thường dùng để chỉ số tiền hoặc giá trị cụ thể của giải thưởng hoặc phán quyết bồi thường.
- Ví dụ: The court made an award of $10,000 in damages. (Tòa án đã đưa ra phán quyết bồi thường thiệt hại là 10.000 đô la.)
“Award something to somebody”: Đây là cấu trúc bị động đã được đề cập trước đó, nhấn mạnh đối tượng nhận giải thưởng.
- Ví dụ: A special prize was awarded to the youngest participant. (Một giải thưởng đặc biệt đã được trao cho người tham gia trẻ tuổi nhất.)
Bên cạnh đó, có nhiều collocations (các từ thường đi cùng nhau) hữu ích với “award”:
“prestigious award“: giải thưởng uy tín (ví dụ: Giải thưởng Pulitzer)
“annual award“: giải thưởng thường niên
“receive an award“: nhận một giải thưởng
“win an award“: giành được một giải thưởng
“nominate for an award“: đề cử cho một giải thưởng
Các lỗi sai thường gặp khi sử dụng “award” và cách khắc phục
Việc sử dụng “award” đôi khi dễ gây nhầm lẫn, đặc biệt là với những người học tiếng Anh. Nắm bắt các lỗi sai phổ biến sẽ giúp bạn sử dụng từ này một cách chính xác hơn.
Lỗi sai về cấu trúc với “award”
Một trong những lỗi phổ biến là sai cấu trúc ngữ pháp khi sử dụng “award”, đặc biệt là trong câu bị động hoặc khi thiếu tân ngữ trực tiếp. Cần nhớ rằng “award” là một ngoại động từ (transitive verb), yêu cầu có tân ngữ đi kèm.

Có thể bạn quan tâm: AVX Là Gì? Tìm Hiểu Về Bộ Lệnh Tăng Tốc Hiệu Năng CPU
- Sai cấu trúc: He was awarded. (Thiếu tân ngữ: được trao cái gì?)
Sửa lại: He was awarded a prize. (Anh ấy đã được trao một giải thưởng.) hoặc A prize was awarded to him. (Một giải thưởng đã được trao cho anh ấy.)
Sai cấu trúc: They awarded the contract. (Không rõ ai được trao hợp đồng, hoặc thiếu thông tin về người/tổ chức được trao.)
- Sửa lại: They awarded the contract to the winning company. (Họ đã trao hợp đồng cho công ty chiến thắng.)
Hãy luôn đảm bảo rằng bạn có một tân ngữ trực tiếp (vật được trao) và/hoặc tân ngữ gián tiếp (người/tổ chức nhận được) khi sử dụng “award” ở dạng chủ động.
Lỗi sai về ý nghĩa khi nhầm lẫn với “reward”
Nhầm lẫn giữa “award” và “reward” là một lỗi khá phổ biến do sự tương đồng về nghĩa. Tuy nhiên, như đã phân tích, “award” mang tính trang trọng, công nhận thành tích lớn, còn “reward” mang tính đền đáp, khuyến khích hành động cụ thể.
Trường hợp nên dùng “reward”: Khi bạn muốn khen thưởng một hành động nhỏ hoặc khuyến khích một nỗ lực cụ thể.
- Ví dụ: Give him a small reward for cleaning his room. (Hãy thưởng cho cậu bé một chút vì đã dọn phòng.) Thay vì nói “award him a small reward”.
Trường hợp nên dùng “award”: Khi bạn đề cập đến các danh hiệu, giải thưởng lớn mang tính công nhận thành tựu.

Awarded Là Gì? Phân Biệt Award Và Reward, Cách Dùng Chi Tiết - Ví dụ: The scientist received a prestigious award for his groundbreaking research. (Nhà khoa học đã nhận một giải thưởng uy tín cho nghiên cứu đột phá của mình.)
Việc hiểu rõ sự khác biệt về sắc thái nghĩa sẽ giúp bạn lựa chọn từ phù hợp, tránh làm giảm giá trị hoặc tầm quan trọng của sự công nhận.
Cách phát âm chính xác của “awarded”
Cách phát âm chuẩn của “awarded” là /əˈwɔːrdɪd/.
/ə/: Âm /ə/ là âm “ơ” nhẹ, ngắn, không nhấn mạnh.
/ˈwɔːr/: Âm tiết này được nhấn mạnh. /w/ là âm /w/ như trong “wet”, /ɔːr/ là âm “o” dài sau đó là âm /r/ (như trong “door”, “four”).
/dɪd/: Âm tiết cuối cùng. /dɪd/ là âm /d/, âm /ɪ/ như trong “sit”, và âm /d/ cuối.
Khi đọc, hãy chú trọng vào âm tiết thứ hai /ˈwɔːr/, đọc nhanh và nhẹ âm /ə/ đầu tiên và âm /dɪd/ cuối cùng.
Các loại giải thưởng phổ biến được gọi là “award”
“Award” được sử dụng để chỉ rất nhiều loại giải thưởng danh giá trong các lĩnh vực khác nhau, thể hiện sự công nhận và tôn vinh các thành tựu nổi bật.
- Khoa học và Công nghệ: Giải thưởng Nobel, Giải thưởng Turing (cho tin học), Huy chương Fields (cho toán học).
- Văn học: Giải thưởng Nobel Văn học, Giải thưởng Pulitzer, Giải thưởng Booker.
- Nghệ thuật và Điện ảnh: Giải Oscar, Giải Grammy (âm nhạc), Giải BAFTA, Giải Emmy.
- Thể thao: Huy chương Olympic, Quả bóng Vàng (bóng đá), Cúp Stanley (khúc côn cầu trên băng).
- Kinh doanh và Doanh nghiệp: Giải thưởng “Doanh nghiệp xuất sắc nhất”, “Nhà lãnh đạo của năm”.
- Cộng đồng và Nhân đạo: Giải thưởng của Liên Hợp Quốc, Giải thưởng Nhân quyền.
Những giải thưởng này đều mang ý nghĩa công nhận sâu sắc những đóng góp, tài năng và nỗ lực vượt bậc của cá nhân hoặc tập thể.
Cập Nhật Lúc Tháng 9 23, 2026 by admin







