As Far As Is Known Là Gì? Ý Nghĩa, Cách Dùng Và Ví Dụ Thực Tế

“As far as is known” là một cụm trạng từ tiếng Anh mang ý nghĩa “theo như những gì đã biết” hoặc “tính đến thời điểm hiện tại”. Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng thông tin được đưa ra dựa trên kiến thức hiện có, nhưng có thể thay đổi khi có thêm dữ liệu mới. Việc hiểu rõ ý nghĩa và cách dùng của “as far as is known” sẽ giúp bạn diễn đạt thông tin một cách chính xác và tránh gây hiểu lầm.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi sâu vào định nghĩa, cách sử dụng cụm từ “as far as is known” trong các ngữ cảnh khác nhau, bao gồm cả trong báo cáo khoa học, giao tiếp hàng ngày và đặc biệt là trong các văn bản pháp lý, hành chính liên quan đến xuất nhập khẩu (như C/O ô số 3). Đồng thời, chúng ta cũng sẽ so sánh nó với các cụm từ tương tự và chỉ ra những lỗi sai thường gặp khi sử dụng, giúp bạn hoàn thiện kỹ năng sử dụng tiếng Anh của mình.

“As far as is known” có nghĩa là gì?

“As far as is known” là một cụm trạng từ (adverbial phrase) trong tiếng Anh, có ý nghĩa cốt lõi là “theo như những gì đã biết” hoặc “tính đến thời điểm hiện tại”. Về mặt nghĩa đen, nó diễn tả phạm vi kiến thức hiện tại của một người hoặc một nhóm người. Tuy nhiên, trong cách sử dụng phổ biến, nó mang hàm ý rằng thông tin được trình bày dựa trên những dữ liệu, chứng cứ hoặc sự hiểu biết có sẵn tại thời điểm nói/viết, và có khả năng sẽ được cập nhật hoặc điều chỉnh nếu có thêm thông tin mới xuất hiện trong tương lai.

Cụm từ này nhấn mạnh tính tạm thời hoặc sự hạn chế của thông tin, không khẳng định tuyệt đối tính chính xác hoặc đầy đủ. Nó cho phép người nói/viết đưa ra thông tin mà không bị ràng buộc bởi khả năng có những kiến thức chưa được phát hiện hoặc chưa được công bố.

Cách dùng “As far as is known” trong câu tiếng Anh

Vị trí thông thường của cụm trạng từ “as far as is known” trong câu tiếng Anh khá linh hoạt, nhưng phổ biến nhất là ở đầu câu hoặc sau chủ ngữ. Khi đặt ở đầu câu, nó thường theo sau bởi một dấu phẩy để tách biệt với mệnh đề chính. Khi đặt sau chủ ngữ, nó có thể nằm giữa động từ và các thành phần khác của câu, hoặc đứng sau động từ “to be”.

Cấu trúc câu khi sử dụng “as far as is known” thường là:

  • As far as is known, Mệnh đề chính.
  • Chủ ngữ + is/was + as far as is known + Phần còn lại của câu. (Ít phổ biến hơn, thường mang tính nhấn mạnh hơn)
  • Chủ ngữ + Động từ + as far as is known + Phần còn lại của câu. (Thường thấy khi “as far as is known” bổ nghĩa cho động từ)

Dưới đây là các ví dụ minh họa chi tiết cho từng cách dùng:

1. “As far as is known” ở đầu câu:

  • Ví dụ: As far as is known, the new treatment has shown no significant side effects.
    (Theo như những gì đã biết, phương pháp điều trị mới chưa cho thấy tác dụng phụ đáng kể nào.)
    => Ở đây, cụm từ đứng đầu câu, giới thiệu một thông tin dựa trên dữ liệu hiện tại và có thể có những tác dụng phụ chưa được phát hiện.

  • Ví dụ: As far as is known, the ancient artifact dates back to the Bronze Age.
    (Theo như những gì đã biết, cổ vật này có niên đại từ Thời kỳ Đồ Đồng.)
    => Cụm từ này cho biết thông tin về niên đại dựa trên nghiên cứu và phân tích hiện có.

2. “As far as is known” sau chủ ngữ (hoặc động từ):

  • Ví dụ: The location of the shipwreck is, as far as is known, still undiscovered.
    (Vị trí của con tàu đắm, theo như những gì đã biết, vẫn chưa được phát hiện.)
    => Cụm từ này bổ nghĩa cho trạng thái “undiscovered”, nhấn mạnh rằng chưa có ai biết vị trí đó.

  • Ví dụ: The document provides information on the company’s financial status, as far as is known at the time of printing.
    (Tài liệu cung cấp thông tin về tình hình tài chính của công ty, theo như những gì đã biết tại thời điểm in ấn.)
    => Cụm từ này giới hạn phạm vi thông tin tài chính, chỉ là những gì có sẵn khi tài liệu được xuất bản.

    As Far As Is Known Là Gì? Ý Nghĩa, Cách Dùng Và Ví Dụ Thực Tế
    As Far As Is Known Là Gì? Ý Nghĩa, Cách Dùng Và Ví Dụ Thực Tế

Ví dụ về “As far as is known” trong các ngữ cảnh khác nhau

Việc sử dụng “as far as is known” mang lại sự chính xác và cẩn trọng cho lời nói, đặc biệt trong các tình huống đòi hỏi tính khách quan và minh bạch.

Ví dụ trong báo cáo khoa học, thông tin chính thức

Trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật hoặc các báo cáo chính thức, “as far as is known” được dùng để chỉ ra rằng kết luận hoặc thông tin được trình bày dựa trên dữ liệu thực nghiệm, các nghiên cứu đã được công bố hoặc kiến thức chuyên môn hiện tại.

  • Ví dụ: As far as is known, the species has not been observed in this region before.
    (Theo như những gì đã biết, loài này chưa từng được quan sát thấy ở khu vực này trước đây.)
    => Điều này cho thấy các nhà khoa học dựa vào các báo cáo quan sát và ghi chép hiện có để đưa ra nhận định.

  • Ví dụ: The chemical compound’s reactivity, as far as is known, is highly dependent on temperature and pressure.
    (Tính phản ứng của hợp chất hóa học, theo như những gì đã biết, phụ thuộc rất nhiều vào nhiệt độ và áp suất.)
    => Nhấn mạnh rằng hiểu biết về phản ứng hóa học này dựa trên các thí nghiệm và lý thuyết hiện tại.

Ví dụ trong giao tiếp hàng ngày

Trong giao tiếp thông thường, “as far as is known” được dùng để tránh đưa ra thông tin chắc chắn khi bản thân người nói không hoàn toàn nắm rõ mọi khía cạnh. Nó thể hiện sự khiêm tốn và cẩn trọng.

  • Ví dụ: As far as is known, the library is open until 8 PM tonight.
    (Theo như những gì đã biết, thư viện mở cửa đến 8 giờ tối nay.)
    => Người nói không chắc chắn 100% về giờ đóng cửa, có thể có thay đổi đột xuất.

  • Ví dụ: He, as far as is known, is still working on the project.
    (Theo như những gì đã biết, anh ấy vẫn đang làm việc trong dự án.)
    => Người nói không có thông tin cập nhật trực tiếp về tình trạng của anh ấy, chỉ dựa vào thông tin cũ hơn.

Ví dụ trong lĩnh vực pháp lý hoặc hành chính

As Far As Is Known Là Gì? Ý Nghĩa, Cách Dùng Và Ví Dụ Thực Tế
As Far As Is Known Là Gì? Ý Nghĩa, Cách Dùng Và Ví Dụ Thực Tế

Trong các văn bản pháp lý và hành chính, đặc biệt là liên quan đến các thủ tục chứng nhận như Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O), cụm từ này đóng vai trò quan trọng trong việc xác định phạm vi thông tin và trách nhiệm. (Chi tiết sẽ được đề cập ở phần ).

  • Ví dụ (trong mẫu C/O): Ô số 3 thường có ghi chú “As far as known”. Điều này có nghĩa là thông tin về người gửi hàng (exporter) được khai báo dựa trên hiểu biết và xác nhận tại thời điểm nộp hồ sơ, nhưng có thể chưa phải là thông tin cuối cùng hoặc chính xác tuyệt đối nếu có sự điều chỉnh sau này.

  • Ví dụ (trong công văn): As far as is known, all necessary permits have been obtained for the construction.
    (Theo như những gì đã biết, tất cả các giấy phép cần thiết đã được thu thập cho việc xây dựng.)
    => Cụm từ này cho thấy người soạn thảo công văn đang dựa trên hồ sơ và thông tin có sẵn, nhưng không loại trừ khả năng có sai sót hoặc thiếu sót chưa được phát hiện.

Sự khác biệt giữa “As far as is known” và các cụm tương tự

Mặc dù có ý nghĩa tương đồng về việc hạn chế phạm vi thông tin, “as far as is known” có những sắc thái khác biệt so với các cụm từ khác.

So sánh với “As far as I know”

  • “As far as is known”: Mang tính khách quan, chỉ thông tin dựa trên kiến thức chung của cộng đồng, một tổ chức, hoặc một nhóm người có liên quan. Nó không gán thông tin cho một cá nhân cụ thể.
  • “As far as I know”: Mang tính chủ quan, chỉ thông tin dựa trên kiến thức và hiểu biết cá nhân của người nói. Nó nhấn mạnh góc nhìn và sự giới hạn của cá nhân đó.

    • Ví dụ:
      • As far as is known, the company has no other branches. (Thông tin này dựa trên kiến thức chung của nhiều người hoặc thông tin công khai.)
      • As far as I know, the company has no other branches. (Tôi chỉ biết đến thời điểm này, còn có thể có những chi nhánh khác mà tôi không biết.)

So sánh với “As far as someone is concerned”

  • “As far as is known”: Tập trung vào phạm vi của kiến thức hoặc thông tin đã được xác minh.
  • “As far as someone is concerned”: Tập trung vào quan điểm, ý kiến hoặc mối quan tâm của một người hoặc một nhóm người cụ thể.

    • Ví dụ:
      • As far as is known, the project is on schedule. (Thông tin về tiến độ dựa trên các báo cáo và dữ liệu.)
      • As far as the project manager is concerned, the project is on schedule. (Quan điểm của người quản lý dự án là nó đang đúng tiến độ, bất kể thông tin khách quan.)

Phân biệt với “As far as” khi dùng để chỉ khoảng cách hoặc giới hạn

“As far as” có thể được sử dụng độc lập hoặc là một phần của các cụm từ khác, và ý nghĩa của nó thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh:

As Far As Is Known Là Gì? Ý Nghĩa, Cách Dùng Và Ví Dụ Thực Tế
As Far As Is Known Là Gì? Ý Nghĩa, Cách Dùng Và Ví Dụ Thực Tế
  • Chỉ khoảng cách: The car drove as far as the hill. (Chiếc xe chạy xa tới tận ngọn đồi.)
  • Chỉ giới hạn hoặc mức độ: As far as the law is concerned, this is illegal. (Trong phạm vi luật pháp cho phép, điều này là bất hợp pháp.)
  • So sánh với “As far as is known”: Trong khi “as far as” khi chỉ khoảng cách hoặc giới hạn trực tiếp mô tả phạm vi vật lý hoặc quy định, “as far as is known” lại nói về phạm vi của thông tin hoặc kiến thức.

Các vấn đề thường gặp khi sử dụng “As far as is known”

Việc sử dụng “as far as is known” đòi hỏi sự hiểu biết nhất định để tránh những lỗi sai phổ biến, làm giảm độ tin cậy của thông tin.

Lỗi sai phổ biến trong cách dùng, đặt vị trí

Một số lỗi thường gặp bao gồm:
Sử dụng sai mục đích: Dùng “as far as is known” khi bạn hoàn toàn chắc chắn về thông tin, hoặc khi bạn biết rằng thông tin đó là sai. Điều này làm giảm tính chân thực của câu.
Đặt sai vị trí: Mặc dù linh hoạt, việc đặt “as far as is known” ở những vị trí khó hiểu trong câu có thể gây nhầm lẫn. Ví dụ, đặt nó ở cuối câu mà không có dấu phẩy ngăn cách có thể khiến người đọc không nhận ra nó là một cụm trạng từ bổ nghĩa cho cả mệnh đề.
Lạm dụng: Sử dụng cụm từ này cho mọi câu khi không cần thiết, làm cho câu văn trở nên dài dòng và thiếu tự nhiên.

Nhấn mạnh sự cần thiết của việc cung cấp nguồn thông tin khi sử dụng cụm từ này để tăng độ tin cậy

Khi sử dụng “as far as is known”, việc cung cấp nguồn thông tin hoặc bối cảnh sẽ làm tăng đáng kể độ tin cậy. Thay vì chỉ nói “As far as is known, the data is accurate”, hãy thêm ngữ cảnh: “Based on the preliminary findings of the research team, as far as is known, the data is accurate.” Việc này giúp người đọc hiểu được cơ sở của thông tin và đánh giá được mức độ chắc chắn của nó.

Tại sao thông tin “as far as known” lại có thể thay đổi?

Thông tin được trình bày dưới dạng “as far as known” có thể thay đổi vì nhiều lý do:

  • Kiến thức mới được cập nhật: Khoa học và công nghệ không ngừng phát triển. Các nghiên cứu mới, phát hiện mới có thể làm thay đổi hoàn toàn hiểu biết của chúng ta về một vấn đề.
  • Phát hiện mới: Trong các lĩnh vực như khảo cổ học, thiên văn học, các phát hiện mới có thể cung cấp bằng chứng mâu thuẫn với những gì đã biết trước đó.
  • Thu thập thêm dữ liệu: Trong các dự án hoặc nghiên cứu, việc thu thập thêm dữ liệu có thể làm rõ hoặc bác bỏ các giả định ban đầu.
  • Thay đổi quy định hoặc luật lệ: Trong lĩnh vực pháp lý và hành chính, các quy định có thể được sửa đổi, ban hành mới, dẫn đến sự thay đổi trong cách hiểu và áp dụng luật.

Vì vậy, khi sử dụng “as far as is known”, người nói/viết thừa nhận rằng bức tranh thông tin hiện tại có thể chưa hoàn chỉnh và sẽ được cập nhật khi có thêm dữ liệu.

“As far as is known” trong bối cảnh xuất nhập khẩu (C/O ô số 3)

Giấy Chứng nhận Xuất xứ (C/O) là một tài liệu quan trọng trong thương mại quốc tế, dùng để chứng minh nguồn gốc xuất xứ của hàng hóa. Trong các mẫu C/O khác nhau, ô số 3 thường dành cho việc khai báo thông tin về người gửi hàng (consignor/exporter). Việc ghi “as far as known” tại ô này mang một ý nghĩa pháp lý và thương mại đặc thù.

Phân tích sâu hơn trường hợp cụm từ này xuất hiện trên Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) ở ô số 3

As Far As Is Known Là Gì? Ý Nghĩa, Cách Dùng Và Ví Dụ Thực Tế
As Far As Is Known Là Gì? Ý Nghĩa, Cách Dùng Và Ví Dụ Thực Tế

Ô số 3 trên C/O thường yêu cầu thông tin chi tiết về người gửi hàng (tên, địa chỉ). Việc điền “as far as known” vào ô này có nghĩa là người khai báo (thường là nhà nhập khẩu hoặc đại lý) đang cung cấp thông tin dựa trên những gì họ biết hoặc tin là đúng về người gửi hàng tại thời điểm nộp đơn xin cấp C/O.

Giải thích lý do ô số 3 thường được ghi là “as far as known” (thông tin dự kiến, có thể thay đổi)

Lý do chính là người xin cấp C/O (thường là nhập khẩu) có thể không có thông tin cuối cùng và chính xác tuyệt đối về người gửi hàng thực tế, đặc biệt trong các giao dịch phức tạp có nhiều bên trung gian. Ví dụ, hàng hóa có thể được vận chuyển từ một nhà sản xuất thông qua nhiều nhà phân phối trước khi đến tay người nhập khẩu.

Việc ghi “as far as known” cho phép nhà nhập khẩu hoàn tất thủ tục xin C/O mà không cần chờ đợi xác nhận cuối cùng từ tất cả các bên, giúp đẩy nhanh quá trình thông quan. Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra rủi ro nếu thông tin này sau đó được chứng minh là sai lệch.

Hậu quả hoặc cách xử lý khi có sự khác biệt giữa thông tin “as far as known” và thông tin thực tế trên vận đơn

Sự khác biệt giữa thông tin khai báo trong C/O (“as far as known”) và thông tin thực tế trên vận đơn (Bill of Lading – B/L) có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng:

  • Phạt hành chính: Cơ quan hải quan có thể xem xét đây là hành vi khai báo sai dẫn đến phạt tiền.
  • Từ chối C/O: C/O có thể bị từ chối, buộc phải xin cấp lại hoặc sửa đổi, gây tốn thời gian và chi phí.
  • Ảnh hưởng đến ưu đãi thuế quan: Nếu C/O dùng để hưởng ưu đãi thuế quan theo hiệp định thương mại, việc sai lệch thông tin có thể khiến doanh nghiệp mất quyền lợi này.
  • Nghi ngờ về nguồn gốc hàng hóa: Sự không nhất quán có thể khiến hải quan nghi ngờ về nguồn gốc thực sự của hàng hóa, dẫn đến các thủ tục kiểm tra gắt gao hơn.

Cách xử lý:

  1. Kiểm tra kỹ lưỡng: Trước khi điền “as far as known”, hãy cố gắng xác minh thông tin người gửi hàng chính xác nhất có thể từ các nguồn đáng tin cậy.
  2. Thông báo cho cơ quan hải quan: Nếu phát hiện sự sai lệch sau khi đã nộp đơn xin C/O, cần chủ động thông báo và xin phép sửa đổi C/O ngay lập tức.
  3. Chuẩn bị vận đơn khớp với khai báo: Khi khai báo “as far as known”, hãy đảm bảo rằng thông tin trên vận đơn ít nhất là tương thích và không mâu thuẫn trực tiếp. Tốt nhất là thông tin trên vận đơn cũng phản ánh đúng người gửi hàng như đã khai báo.
  4. Tham vấn chuyên gia: Trong các trường hợp phức tạp, nên tham vấn ý kiến của các chuyên gia về thủ tục hải quan và thương mại quốc tế.

Ý nghĩa của “As far as known” trong văn bản pháp lý và hành chính

Ngoài C/O, cụm từ này còn xuất hiện trong nhiều loại văn bản pháp lý và hành chính khác, nơi tính chính xác tuyệt đối có thể chưa đạt được hoặc không cần thiết tại thời điểm ban hành.

  • Trong các quyết định hành chính: As far as known, the applicant meets all the requirements for the license. (Theo như những gì đã biết, người nộp đơn đáp ứng tất cả các yêu cầu để được cấp giấy phép.) Điều này cho thấy việc đánh giá dựa trên hồ sơ hiện có.
  • Trong các biên bản, báo cáo điều tra: As far as known, there were no witnesses to the incident. (Theo như những gì đã biết, không có nhân chứng nào cho vụ việc.) Điều này phản ánh tình trạng thông tin tại thời điểm lập biên bản.
  • Trong các thông báo chung: As far as known, all public facilities will remain open during the holiday. (Theo như những gì đã biết, tất cả các cơ sở công cộng sẽ mở cửa trong dịp lễ.) Đây là thông tin dự kiến và có thể có thay đổi phút chót.

Ý nghĩa chung vẫn là nhấn mạnh sự hạn chế của kiến thức hoặc thông tin tại một thời điểm nhất định, tạo không gian cho những cập nhật hoặc điều chỉnh sau này mà không làm mất đi tính pháp lý hoặc hành chính ban đầu của văn bản.

Các từ viết tắt liên quan: AFAIK

AFAIK là viết tắt của “As Far As I Know”. Mặc dù có chữ “I” (tôi) trong đó, thể hiện sự chủ quan, AFAIK thường được sử dụng với ý nghĩa tương tự “as far as is known” trong các ngữ cảnh giao tiếp không chính thức, đặc biệt là trên internet, mạng xã hội, diễn đàn.

As Far As Is Known Là Gì? Ý Nghĩa, Cách Dùng Và Ví Dụ Thực Tế
As Far As Is Known Là Gì? Ý Nghĩa, Cách Dùng Và Ví Dụ Thực Tế
  • Giải thích: AFAIK dùng để thể hiện rằng người nói đưa ra thông tin dựa trên hiểu biết cá nhân của mình, và họ sẵn sàng tiếp nhận thông tin mới hoặc sửa đổi nếu có ai đó cung cấp thêm dữ liệu. Nó giống như một cách nói “theo hiểu biết của tôi thì…”, với một chút khiêm tốn.
  • Mối liên hệ với “As far as is known”: Cả hai đều chỉ ra sự không chắc chắn tuyệt đối và khả năng thay đổi của thông tin. Tuy nhiên, “as far as is known” có xu hướng khách quan hơn, trong khi AFAIK mang tính cá nhân hơn.

  • Ví dụ về việc sử dụng AFAIK:

    • “AFAIK, the deadline is tomorrow.” (Theo như tôi biết, hạn chót là ngày mai.)
    • “Is the store open on Sundays? AFAIK, yes.” (Cửa hàng có mở cửa vào Chủ nhật không? Theo tôi biết thì có.)

Mở rộng ý nghĩa của “As far as” trong các cấu trúc khác

Cụm từ “as far as” rất linh hoạt và xuất hiện trong nhiều cấu trúc khác nhau với các ý nghĩa đa dạng:

  • As far as possible: Diễn tả mức độ cao nhất có thể đạt được.

    • Ví dụ: Please complete the task as far as possible. (Vui lòng hoàn thành nhiệm vụ ở mức độ cao nhất có thể.)
  • As far as the eye can see: Diễn tả một khoảng cách rất xa, không có giới hạn rõ ràng.

    • Ví dụ: The desert stretched out as far as the eye could see. (Sa mạc trải dài ra xa tít tắp.)
  • As far as someone/something is concerned: Diễn tả quan điểm, ý kiến hoặc mối quan tâm của một ai đó hoặc về một vấn đề nào đó.

    • Ví dụ: As far as I’m concerned, this is the best solution. (Theo quan điểm của tôi, đây là giải pháp tốt nhất.)

Những cấu trúc này cho thấy sự đa dạng trong cách dùng của “as far as”, từ việc chỉ khoảng cách vật lý, mức độ cố gắng, đến phạm vi kiến thức và quan điểm cá nhân.

Bài tập vận dụng (Tùy chọn, nếu có thể bổ sung)

Để giúp bạn thực hành và củng cố kiến thức về “as far as is known”, hãy thử hoàn thành các bài tập sau:

1. Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

a) _, the project is on track to be completed by the end of the year. (as far as is known / as far as I know)
b)
the team is concerned, we need more resources. (As far as / As far as is known)
c) Please try to finish the report
__ to ensure accuracy. (as far as possible / as far as is known)
d) The damage to the building, _____, is minimal. (as far as is known / as far as the eye can see)

2. Dịch các câu sau sang tiếng Anh sử dụng “as far as is known” hoặc các cụm liên quan:

a) Theo như những gì đã biết, loại thuốc này chưa có trên thị trường.
b) Quan điểm của tôi là chúng ta nên hoãn lại cuộc họp.
c) Sa mạc kéo dài ra xa tít tắp dưới ánh mặt trời gay gắt.
d) Theo hiểu biết của tôi, anh ấy đã rời công ty vào tháng trước.

(Đáp án có thể được cung cấp riêng nếu cần thiết)

Cập Nhật Lúc Tháng 9 23, 2026 by admin

Viết một bình luận