Động từ “Aru” (ある) là một trong những động từ cơ bản và quan trọng nhất trong tiếng Nhật, thường được dịch là “có” hoặc “tồn tại”. Tuy nhiên, cách sử dụng của “Aru” lại có nhiều sắc thái và quy tắc riêng, đặc biệt là khi phân biệt với động từ “Iru” (いる). Bài viết này sẽ đi sâu vào định nghĩa, các cách dùng phổ biến và sự khác biệt cốt lõi giữa “Aru” và “Iru”, giúp bạn nắm vững cách sử dụng chúng một cách chính xác.
Trong phần nội dung chính, chúng ta sẽ khám phá định nghĩa cơ bản của động từ “Aru” và làm rõ sự khác biệt quan trọng giữa “Aru” và “Iru” dựa trên đối tượng tồn tại. Tiếp theo, bài viết sẽ đi vào chi tiết các cách dùng phổ biến của “Aru” trong tiếng Nhật, bao gồm diễn tả sự tồn tại của đồ vật, thực vật, các sự vật không có sự sống, cũng như cách dùng trong cấu trúc Vてある (V + te aru) để chỉ trạng thái kết quả và trong các cấu trúc ngữ pháp cố định mang tính trang trọng. Cuối cùng, chúng ta sẽ phân tích sâu hơn về “Aru” trong văn viết và văn nói, cùng với các cấu trúc ngữ pháp liên quan để cung cấp cái nhìn toàn diện nhất.
Động từ “Aru” (ある) trong tiếng Nhật là gì?
Động từ “Aru” (ある) trong tiếng Nhật về cơ bản được định nghĩa là một động từ chỉ sự tồn tại, tương tự như động từ “to be” hoặc “to have” trong tiếng Anh khi nói về sự hiện diện của một cái gì đó. Nó dùng để chỉ việc một sự vật, sự việc đang hiện hữu, đang có mặt tại một địa điểm hoặc trong một trạng thái nào đó.
Tuy nhiên, một điểm quan trọng cần lưu ý là “Aru” không phải là động từ duy nhất mang nghĩa “tồn tại” trong tiếng Nhật. Nó thường bị nhầm lẫn hoặc cần được phân biệt rõ ràng với động từ “Iru” (いる), một động từ cũng có nghĩa tương tự nhưng lại được sử dụng cho các đối tượng khác nhau, chủ yếu là sinh vật sống. Sự phân biệt này là nền tảng để sử dụng ngữ pháp tiếng Nhật một cách chính xác.
Các cách dùng phổ biến của “Aru” (ある) trong tiếng Nhật
Động từ “Aru” có nhiều cách dùng đa dạng, từ diễn tả sự tồn tại đơn giản đến thể hiện các trạng thái ngữ pháp phức tạp hơn. Dưới đây là các cách dùng phổ biến nhất của “Aru” trong tiếng Nhật.

Có thể bạn quan tâm: Arty Là Gì? Ý Nghĩa, Cách Dùng Và Phân Biệt Với Artsy
Cách dùng 1: Chỉ sự tồn tại của đồ vật, thực vật, hoặc các sự vật không có sự sống.
Đây là cách dùng cơ bản nhất của “Aru”. Nó được sử dụng để chỉ sự hiện diện của các đồ vật, thực vật, động vật bậc thấp (không có khả năng di chuyển chủ động hoặc nhận thức phức tạp), cũng như các khái niệm trừu tượng hoặc sự vật vô tri vô giác.
- Ví dụ minh họa cho đồ vật:
- 机の上に本があります。(Tsukue no ue ni hon ga arimasu.) – Trên bàn có một cuốn sách.
- カバンの中に鍵があります。(Kaban no naka ni kagi ga arimasu.) – Trong túi có chìa khóa.
- Ví dụ minh họa cho thực vật:
- 庭に花があります。(Niwa ni hana ga arimasu.) – Trong vườn có hoa.
- テーブルの上に観葉植物があります。(Teeburu no ue ni kanyou shokubutsu ga arimasu.) – Trên bàn có cây cảnh.
- Ví dụ minh họa cho các sự vật không có sự sống hoặc khái niệm trừu tượng:
- この町には有名な公園があります。(Kono machi ni wa yuumei na kouen ga arimasu.) – Ở thị trấn này có một công viên nổi tiếng.
- 問題があります。(Mondai ga arimasu.) – Có vấn đề.
- 時間があります。(Jikan ga arimasu.) – Có thời gian.
Cách dùng 2: Diễn tả trạng thái kết quả của một hành động đã hoàn thành (thể Vてある).
Khi động từ “Aru” kết hợp với dạng Vて (thể て của động từ) tạo thành cấu trúc Vてある (V + te aru), nó mang một ý nghĩa hoàn toàn khác: diễn tả một trạng thái là kết quả của một hành động đã được thực hiện trước đó và kết quả đó vẫn đang tồn tại, thường là có chủ đích.
Giải thích ý nghĩa của cấu trúc Vてある: “đã làm gì đó và kết quả vẫn còn đó”.
Cấu trúc này nhấn mạnh vào trạng thái tồn tại của sự vật sau khi một hành động đã hoàn thành. Người nói muốn thông báo rằng một hành động nào đó đã được thực hiện và kết quả của hành động đó vẫn đang ở trạng thái hiện tại.Ví dụ minh họa với các động từ thông dụng:
- 窓が開けてあります。(Mado ga akete arimasu.) – Cửa sổ đã được mở (và vẫn đang mở). (Hành động mở cửa sổ đã được thực hiện, và kết quả là cửa sổ đang ở trạng thái mở).
- 宿題はもうやってあります。(Shukudai wa mou yatte arimasu.) – Bài tập về nhà thì đã làm xong rồi (và vẫn còn đó, sẵn sàng để nộp hoặc kiểm tra).
- この部屋は掃除しておいてください。(Kono heya wa souji shite oite kudasai.) – Hãy lau dọn căn phòng này (và để nó trong trạng thái sạch sẽ).
Cách dùng 3: Trong các cấu trúc ngữ pháp cố định.
“Aru” xuất hiện trong nhiều cấu trúc ngữ pháp cố định, làm phong phú thêm cách diễn đạt trong tiếng Nhật.

Có thể bạn quan tâm: Artist Là Gì? Định Nghĩa, Vai Trò Và Các Lĩnh Vực Hoạt Động Phổ Biến
- Ví dụ: 必要がある (hitsuyou ga aru) – cần thiết, có nhu cầu.
Cấu trúc này diễn tả sự cần thiết, sự yêu cầu hoặc mong muốn về một điều gì đó.- Vào mùa hè, cần phải uống nhiều nước. (Natsu wa takusan mizu o nomu hitsuyou ga arimasu.)
- Ví dụ: 〜てある (te aru) – thể hiện trạng thái sau hành động.
Như đã giải thích ở cách dùng 2, cấu trúc này nhấn mạnh trạng thái kết quả của hành động đã hoàn thành. - Ví dụ: 〜である (dearu) – dạng văn viết trang trọng, tương đương “だ” hoặc “です”.
Đây là một dạng bổ ngữ trang trọng, thường được sử dụng trong văn viết, bài phát biểu học thuật hoặc các tình huống cần sự trang trọng cao. Nó tương đương với “だ” (da) ở dạng thông thường và “です” (desu) ở dạng lịch sự.
Phân biệt “Aru” và “Iru” (いる) chi tiết
Việc phân biệt “Aru” và “Iru” là yếu tố then chốt để sử dụng đúng động từ chỉ sự tồn tại trong tiếng Nhật. Sự khác biệt nằm ở đối tượng mà mỗi động từ này ám chỉ.
Tiêu chí phân biệt: đối tượng tồn tại (đồ vật, thực vật, động vật, con người).
- Aru (ある): Dùng cho đồ vật, thực vật, nấm, vi khuẩn, khái niệm trừu tượng, và các động vật bậc thấp hoặc những động vật không có khả năng di chuyển chủ động (ví dụ: cá trong bể kính).
- Iru (いる): Dùng cho con người, động vật có vú, chim, côn trùng, cá (có khả năng bơi lội, di chuyển chủ động), và các sinh vật có khả năng tự chủ.
Ví dụ minh họa so sánh cách dùng “Aru” và “Iru” trong cùng một ngữ cảnh.
- Cùng nói về sự hiện diện của một chú chó:
- Nếu chú chó đang nằm yên, không có sự chủ động di chuyển hoặc tương tác: 庭に犬があります。(Niwa ni inu ga arimasu.) – Có một chú chó trong vườn. (Trường hợp này ít dùng, và thường bị coi là sai nếu chó còn sống và có khả năng vận động).
- Nếu chú chó đang chạy nhảy, vẫy đuôi, có sự sống động: 庭に犬がいます。(Niwa ni inu ga imasu.) – Có một chú chó trong vườn. (Cách dùng chính xác cho sinh vật sống).
- Cùng nói về sự hiện diện của một con cá:
- Nếu con cá được nhìn như một “món đồ” hoặc đang ở trạng thái tĩnh (ví dụ: cá làm cảnh trong một bức tranh): 絵の中に魚があります。(E no naka ni sakana ga arimasu.) – Trong bức tranh có con cá.
- Nếu con cá đang bơi trong bể: 水槽の中に魚がいます。(Suisou no naka ni sakana ga imasu.) – Trong bể cá có con cá.
- Cùng nói về sự hiện diện của một chú chó:
Lưu ý về các trường hợp ngoại lệ hoặc cách dùng đặc biệt.
Mặc dù có quy tắc rõ ràng, trong thực tế giao tiếp, đôi khi người bản xứ có thể sử dụng “Aru” cho sinh vật sống trong một số ngữ cảnh nhất định để nhấn mạnh sự tồn tại đơn thuần, hoặc khi họ xem sinh vật đó như một phần của môi trường hơn là một chủ thể có ý thức. Tuy nhiên, đối với người học, việc tuân thủ quy tắc phân biệt “Aru” cho vật vô tri và “Iru” cho sinh vật là cách an toàn nhất. Ngoài ra, trong văn viết trang trọng, “Aru” đôi khi được dùng thay cho “Iru” để tạo sắc thái khách quan hơn, nhưng đây là trường hợp nâng cao.
“Aru” trong văn viết và văn nói
Sự khác biệt trong cách sử dụng “Aru” giữa văn viết và văn nói phản ánh mức độ trang trọng và sắc thái ý nghĩa mà người nói/viết muốn truyền tải.
Đặc điểm của “Aru” khi dùng trong văn viết (trang trọng, học thuật).
Trong văn viết, đặc biệt là các văn bản mang tính học thuật, báo cáo, hoặc các tài liệu chính thức, “Aru” (và dạng lịch sự hơn là “Arizuru” trong văn cổ, hoặc “Dearu” trong văn viết hiện đại) thường được ưu tiên sử dụng. Nó mang lại cảm giác khách quan, trung lập, và trang trọng hơn so với “Iru” hoặc các dạng “Aru” thông thường trong văn nói.
Aru Là Gì? Phân Biệt Và Cách Sử Dụng Động Từ “aru” Trong Tiếng Nhật Có thể bạn quan tâm: Artificial Neural Network Là Gì? Cấu Trúc, Nguyên Lý Hoạt Động Và Ứng Dụng Ann
Đặc điểm của “Aru” khi dùng trong văn nói (thông dụng, tự nhiên).
Trong giao tiếp hàng ngày, “Aru” thường được sử dụng ở dạng “arimasu” (lịch sự) hoặc “aru” (thông thường). Khi nói về sự tồn tại của đồ vật, “arimasu” là cách dùng phổ biến. Tuy nhiên, khi nói về sinh vật sống, “imasu” (dạng lịch sự của “iru”) mới là lựa chọn chính xác và tự nhiên.Sự khác biệt về sắc thái ý nghĩa giữa “Aru” và các dạng tương đương như “Dearu”.
“Aru” ở dạng cơ bản (ví dụ: “aru”, “arimasu”) mang nghĩa tồn tại thông thường. Khi kết hợp với các đuôi câu hoặc cấu trúc khác, nó có thể thay đổi sắc thái. Cụ thể, “Dearu” (である) là một dạng bổ ngữ mang tính trang trọng cao, tương đương với “da” (だ) hoặc “desu” (です) nhưng dùng trong văn viết, bài luận, hoặc các bài phát biểu cần sự nghiêm túc. Nó không chỉ đơn thuần là “tồn tại” mà còn là một cách khẳng định hoặc mô tả một cách khách quan. Ví dụ, “Kore wa hon de aru” (これは本である) mang tính khẳng định và trang trọng hơn “Kore wa hon da” (これは本だ) hay “Kore wa hon desu” (これは本です).
Các cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật liên quan đến “Aru”
Bên cạnh việc diễn tả sự tồn tại, “Aru” còn là thành phần quan trọng trong nhiều cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật khác, mang đến những sắc thái ý nghĩa phong phú.
Phân tích sâu hơn cấu trúc “~てある” (te aru): ý nghĩa, cách dùng, ví dụ.
Cấu trúc “~てある” (te aru) được hình thành bằng cách kết hợp thể V-te của động từ với “aru”. Ý nghĩa chính của cấu trúc này là diễn tả một trạng thái tồn tại là kết quả của một hành động đã hoàn thành, thường là có chủ đích hoặc mang mục đích duy trì trạng thái đó.
Ý nghĩa: Biểu thị một trạng thái là kết quả của một hành động có chủ đích đã hoàn thành.
Nó nhấn mạnh vào kết quả còn lại sau khi hành động đã kết thúc.
Aru Là Gì? Phân Biệt Và Cách Sử Dụng Động Từ “aru” Trong Tiếng Nhật Có thể bạn quan tâm: Articulators Là Gì? Giải Nghĩa Chi Tiết Về Các Cơ Quan Cấu Âm
Khi nào sử dụng “Vてある” thay vì “Vている” (V + te iru).
Sự khác biệt cốt lõi nằm ở chủ đích và trạng thái. “Vてある” thường ám chỉ hành động được thực hiện với mục đích để mọi thứ ở trạng thái đó, hoặc kết quả đó là quan trọng. Ngược lại, “Vている” chỉ đơn thuần mô tả một hành động đang diễn ra hoặc một trạng thái hiện tại mà không nhất thiết phải là kết quả của một hành động có chủ đích trước đó.- Ví dụ:
- A: 窓が開けてあります。(Mado ga akete arimasu.) – Cửa sổ đã được mở (có ai đó cố tình mở nó và để nó mở).
- B: 窓が開いています。(Mado ga aite imasu.) – Cửa sổ đang mở (có thể do gió thổi hoặc do ai đó mở).
- Ví dụ:
Ví dụ minh họa các tình huống sử dụng phổ biến.
- Treo tranh: 壁に絵が飾ってあります。(Kabe ni e ga kazatte arimasu.) – Bức tranh đã được treo trên tường.
- Chuẩn bị đồ đạc: 旅行の準備はしてあります。(Ryokou no junbi wa shite arimasu.) – Việc chuẩn bị cho chuyến đi đã được hoàn tất.
- Lau dọn: テーブルはきれいに拭いてあります。(Teeburu wa kirei ni fuite arimasu.) – Chiếc bàn đã được lau sạch sẽ.
Phân tích cấu trúc “~である” (dearu): khi nào dùng, ý nghĩa, so sánh với “da” và “desu”.
Cấu trúc “~である” (dearu) là một hình thức bổ ngữ trang trọng của động từ “da” (だ) và “desu” (です), được sử dụng chủ yếu trong văn viết và các bài phát biểu chính thức.
Vai trò của “~である” trong văn viết và các văn bản trang trọng.
Nó mang lại sự khách quan, nghiêm túc và đôi khi có chút uyên bác cho câu văn. “Dearu” thường xuất hiện trong các bài luận, báo cáo khoa học, văn kiện pháp lý, hoặc các bài diễn văn trang trọng.Cách sử dụng “~である” với danh từ, tính từ Na.
- Với Danh từ: Danh từ + である
- Ví dụ: これは事実である。(Kore wa jijitsu de aru.) – Đây là một sự thật.
- Với Tính từ Na: Tính từ Na (nguyên dạng) + である
- Ví dụ: 彼は正直な人間である。(Kare wa shoujiki na ningen de aru.) – Anh ấy là một con người trung thực.
- Với Danh từ: Danh từ + である
So sánh sắc thái ý nghĩa và mức độ trang trọng của “~である” với “だ” và “です”.
- だ (da): Dạng thông thường, dùng trong văn nói thân mật hoặc văn viết không trang trọng.
- です (desu): Dạng lịch sự, dùng trong văn nói và văn viết thông thường, thể hiện sự tôn trọng ở mức độ vừa phải.
- である (dearu): Dạng trang trọng nhất, chỉ dùng trong văn viết hoặc các tình huống cần sự nghiêm túc cao, mang tính khách quan và học thuật.
Cấu trúc “~もあれば…〜もある” (mo areba… ~ mo aru)
Cấu trúc này dùng để liệt kê các trường hợp, đôi khi mang tính đối lập hoặc thể hiện sự đa dạng, phong phú của sự vật, sự việc.

Ý nghĩa: dùng để liệt kê các trường hợp, đôi khi mang tính đối lập hoặc đa dạng.
Cấu trúc này cho thấy sự tồn tại song song của hai hay nhiều yếu tố, có thể là tương đồng, khác biệt hoặc thậm chí đối lập nhau.Cách áp dụng cấu trúc này trong câu.
Cấu trúc được hình thành như sau: Danh từ 1 + もあれば、Danh từ 2 + もある。 (Danh từ 1 mo areba, Danh từ 2 mo aru.)Ví dụ minh họa cụ thể.
- Người Nhật có người thích mùa hè, cũng có người thích mùa đông. (夏が好きな人もいれば、冬が好きな人もいる。) – Natsu ga suki na hito mo ireba, fuyu ga suki na hito mo iru.
- Ở công ty có người làm việc chăm chỉ, cũng có người làm việc lơ là. (会社には一生懸命働く人もいれば、怠けている人もいる。) – Kaisha ni wa isshoukenmei hataraku hito mo ireba, namakete iru hito mo iru.
“Aru” trong các câu hỏi thường gặp
Hiểu rõ các câu hỏi thường gặp và các lỗi sai phổ biến sẽ giúp bạn sử dụng “Aru” một cách hiệu quả hơn.
Các lỗi sai phổ biến khi sử dụng “Aru” và “Iru”.
Lỗi sai phổ biến nhất là nhầm lẫn giữa “Aru” và “Iru” khi chỉ sự tồn tại của sinh vật sống. Ví dụ, dùng “Aru” cho con người hoặc động vật có ý thức di chuyển. Một lỗi khác là sử dụng “Aru” ở dạng trang trọng “Dearu” trong văn nói thân mật, hoặc ngược lại, dùng “Aru” thông thường trong các bài luận trang trọng.Mẹo ghi nhớ cách phân biệt “Aru” và “Iru”.
Hãy nghĩ về sự “sống động” và “chủ động”. Nếu đối tượng là con người, động vật có khả năng di chuyển, suy nghĩ và tương tác, hãy dùng “Iru”. Nếu là đồ vật, thực vật hoặc những thứ không có sự sống, không có khả năng di chuyển chủ động, hãy dùng “Aru”. Hãy nhớ quy tắc “con người và động vật dùng Iru, đồ vật và cây cối dùng Aru”.
Cập Nhật Lúc Tháng 9 23, 2026 by admin







