“Agreement” là một từ tiếng Anh đa nghĩa, có thể hiểu là sự đồng tình, thỏa thuận, hợp đồng, hiệp định hay thậm chí là sự phù hợp về mặt ngữ pháp. Việc nắm vững các ý nghĩa và cách sử dụng phổ biến của “agreement” sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn trong nhiều tình huống, từ đời sống hàng ngày đến các giao dịch kinh doanh hay ngoại giao quốc tế. Bài viết này sẽ đi sâu vào định nghĩa, các lớp nghĩa, cấu trúc ngữ pháp đi kèm và cách ứng dụng từ “agreement” trong thực tế.
Trong phần nội dung chính, chúng ta sẽ khám phá chi tiết ý nghĩa cốt lõi của “agreement” bao gồm sự đồng tình, thỏa thuận, hợp đồng, hiệp định và sự phù hợp ngữ pháp. Sau đó, bài viết sẽ hướng dẫn cách sử dụng “agreement” trong các cấu trúc câu thông dụng với giới từ đi kèm, và cuối cùng là phân tích cách áp dụng từ này trong các bối cảnh thực tế như kinh doanh, pháp lý và giao tiếp hàng ngày.
Agreement là gì và các ý nghĩa cốt lõi?
“Agreement” là một danh từ trong tiếng Anh, được định nghĩa là một sự đồng thuận, một kế hoạch hoặc một thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều bên. Từ này mang nhiều lớp nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng, nhưng đều xoay quanh khái niệm về sự thống nhất, cam kết hoặc sự tương thích. Các ý nghĩa cốt lõi của “agreement” bao gồm sự đồng tình, thỏa thuận, hợp đồng, hiệp định và sự phù hợp ngữ pháp.
Ý nghĩa “sự đồng ý, tán thành” (agreement noun – same opinion)
Một trong những ý nghĩa phổ biến nhất của “agreement” là diễn tả sự đồng ý hoặc tán thành, khi hai hoặc nhiều cá nhân có chung một quan điểm, suy nghĩ hoặc ý kiến về một vấn đề nào đó. Khi có sự đồng thuận, mọi người cảm thấy thoải mái và dễ dàng tiến hành các bước tiếp theo.
Ví dụ:
“After a long discussion, we finally reached an agreement on the project’s direction.” (Sau một cuộc thảo luận dài, cuối cùng chúng tôi đã đi đến một sự đồng thuận về định hướng dự án.)
“There was a general agreement among the team members that the deadline was too tight.” (Có một sự đồng ý chung trong số các thành viên nhóm rằng thời hạn quá gấp rút.)
“I was happy to find that she shared my agreement on the importance of sustainability.” (Tôi đã rất vui khi nhận ra cô ấy cũng đồng ý với tôi về tầm quan trọng của sự bền vững.)
Trong giao tiếp hàng ngày, việc bày tỏ sự đồng ý hoặc tìm kiếm sự đồng thuận là rất quan trọng để xây dựng mối quan hệ và giải quyết vấn đề.
Ý nghĩa “sự thỏa thuận, hợp đồng” (agreement – a promise, an arrangement, or a contract)

Có thể bạn quan tâm: Agree To Là Gì? Cấu Trúc, Cách Dùng Và Phân Biệt Các Dạng Phổ Biến
“Agreement” còn được sử dụng để chỉ một cam kết, một sự sắp xếp hoặc một văn bản có tính pháp lý giữa các bên. Trong ngữ cảnh này, nó thường là kết quả của quá trình đàm phán, nơi các bên đạt được thỏa thuận về các điều khoản và điều kiện.
Sự khác biệt và tương đồng với “contract” hoặc “deal” đôi khi gây nhầm lẫn. Về cơ bản, một “agreement” có thể là một thỏa thuận miệng, trong khi “contract” thường là một văn bản chính thức, chi tiết và có tính ràng buộc pháp lý cao hơn. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, “agreement” cũng có thể ám chỉ một hợp đồng bằng văn bản. “Deal” thường mang ý nghĩa một thỏa thuận kinh doanh cụ thể, đôi khi có thể mang tính chất giao dịch nhanh chóng hơn.
Ví dụ:
“The two companies signed a mutual agreement to collaborate on new research.” (Hai công ty đã ký một thỏa thuận hợp tác lẫn nhau để cùng nghiên cứu.)
“We need to finalize the terms of the agreement before proceeding.” (Chúng ta cần chốt các điều khoản của thỏa thuận trước khi tiến hành.)
“This agreement outlines the responsibilities of each party.” (Thỏa thuận này phác thảo trách nhiệm của mỗi bên.)
Ý nghĩa “hiệp định, hiệp nghị” (agreement – international or formal pact)
Trong lĩnh vực chính trị, ngoại giao hoặc các tổ chức quốc tế, “agreement” thường được sử dụng để chỉ các hiệp định, hiệp nghị hoặc các thỏa thuận mang tính chất quốc tế. Đây là những văn bản ghi nhận sự thống nhất giữa các quốc gia hoặc các tổ chức về các vấn đề chung như thương mại, an ninh, hoặc môi trường.
Ví dụ:
The Paris Agreement is a landmark international treaty on climate change. (Hiệp định Paris là một hiệp ước quốc tế mang tính bước ngoặt về biến đổi khí hậu.)
The trade agreement between the two nations is expected to boost economic growth. (Hiệp định thương mại giữa hai quốc gia được kỳ vọng sẽ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.)
The peace agreement aimed to end decades of conflict. (Hiệp định hòa bình nhằm mục đích chấm dứt hàng thập kỷ xung đột.)
Ý nghĩa trong ngôn ngữ học (agreement – grammatical agreement)
Trong ngữ pháp tiếng Anh, “agreement” đề cập đến “sự hợp” hay còn gọi là sự hợp cách, sự tương thích về giống, số hoặc ngôi giữa các yếu tố trong câu. Đây là một khái niệm quan trọng giúp câu văn trở nên mạch lạc và chính xác.

Có thể bạn quan tâm: Agree To Disagree Là Gì? Ý Nghĩa, Cách Dùng & Tình Huống Thực Tế
Ví dụ:
Chủ ngữ – Động từ: “She walks” (Ngôi thứ ba số ít dùng động từ chia ở số ít), không phải “She walk”. Ngược lại, “They walk” (Chủ ngữ số nhiều dùng động từ ở dạng nguyên thể).
Đại từ – Danh từ: Nếu danh từ là số ít, đại từ thay thế cũng phải là số ít. Ví dụ: “The dog wagged its tail.” (Con chó vẫy chiếc đuôi của nó.)
Sự “hợp” ngữ pháp này đảm bảo tính nhất quán và rõ ràng trong cấu trúc câu.
Các cấu trúc ngữ pháp và giới từ đi kèm với Agreement
Để sử dụng từ “agreement” một cách chính xác và hiệu quả, việc nắm vững các cấu trúc ngữ pháp và giới từ đi kèm là rất quan trọng. Các giới từ thường đi kèm với “agreement” giúp làm rõ mối quan hệ hoặc đối tượng của sự đồng thuận, thỏa thuận.
Agreement + on something
Cấu trúc này được sử dụng để diễn tả sự đồng thuận hoặc thỏa thuận về một vấn đề, một khía cạnh hoặc một điểm cụ thể. Nó chỉ ra đối tượng mà sự đồng nhất hoặc thỏa thuận hướng tới.
Ví dụ:
“We have an agreement on the price and delivery terms.” (Chúng ta có một thỏa thuận về giá cả và các điều khoản giao hàng.)
“There was an agreement on the need for further investigation.” (Có một sự đồng thuận về sự cần thiết phải điều tra thêm.)
“The committee reached an agreement on the budget allocation.” (Ủy ban đã đạt được thỏa thuận về việc phân bổ ngân sách.)
Agreement + with someone/something
Cấu trúc này dùng để diễn tả sự đồng ý, tán thành hoặc phù hợp với một người, một ý kiến, một đề xuất hoặc một điều gì đó. Nó thể hiện sự tương thích hoặc sự ủng hộ.

Có thể bạn quan tâm: Agonal Breathing Là Gì? Dấu Hiệu Nhận Biết Và Ý Nghĩa Trong Tình Huống Khẩn Cấp
Ví dụ:
“I am in agreement with your proposal for the marketing campaign.” (Tôi đồng ý với đề xuất của bạn cho chiến dịch tiếp thị.)
“Her views are in agreement with the company’s core values.” (Quan điểm của cô ấy phù hợp với các giá trị cốt lõi của công ty.)
“He found himself in agreement with the speaker’s points.” (Anh ấy thấy mình đồng tình với các luận điểm của diễn giả.)
Agreement + between parties
Cấu trúc này nhấn mạnh sự thỏa thuận hoặc hiệp định được thiết lập giữa hai hay nhiều bên. Nó làm rõ các chủ thể tham gia vào thỏa thuận.
Ví dụ:
“The agreement between the two countries was signed yesterday.” (Hiệp định giữa hai quốc gia đã được ký ngày hôm qua.)
“This agreement outlines the responsibilities of all parties involved.” (Thỏa thuận này phác thảo trách nhiệm của tất cả các bên liên quan.)
“Negotiations are ongoing for an agreement between the union and management.” (Các cuộc đàm phán đang diễn ra để đạt được thỏa thuận giữa công đoàn và ban lãnh đạo.)
Cách dùng “Agreement” trong các tình huống thực tế
Từ “agreement” xuất hiện trong rất nhiều ngữ cảnh khác nhau, phản ánh sự đa dạng trong ý nghĩa của nó. Việc hiểu cách áp dụng từ này trong các tình huống thực tế giúp người học sử dụng ngôn ngữ linh hoạt và hiệu quả hơn.
Agreement trong hợp đồng và giao dịch kinh doanh
Trong lĩnh vực kinh doanh, “agreement” thường được sử dụng để chỉ các loại hợp đồng, thỏa thuận thương mại, biên bản ghi nhớ (MOU) hay các cam kết hợp tác. Nó đóng vai trò là nền tảng pháp lý cho các hoạt động kinh doanh, xác định quyền lợi và nghĩa vụ của các bên tham gia.

Có thể bạn quan tâm: Agni Yoga Là Gì? Khám Phá Ý Nghĩa Và Ứng Dụng Của Yoga Lửa
Ví dụ:
A sales agreement details the terms of a product or service sale. (Một thỏa thuận bán hàng chi tiết các điều khoản của việc mua bán sản phẩm hoặc dịch vụ.)
Partnership agreements define how businesses will work together. (Các thỏa thuận hợp tác xác định cách thức các doanh nghiệp sẽ làm việc cùng nhau.)
Service agreements specify the level of service a provider will deliver. (Các thỏa thuận dịch vụ quy định mức độ dịch vụ mà nhà cung cấp sẽ thực hiện.)
Agreement trong các cuộc đối thoại và đàm phán
“Agreement” thường là kết quả cuối cùng hoặc mục tiêu của các cuộc đối thoại và đàm phán. Nó thể hiện việc các bên đã lắng nghe, thương lượng và đạt được một điểm chung, một sự thống nhất sau quá trình trao đổi.
Ví dụ:
“After lengthy negotiations, they finally reached an agreement.” (Sau những cuộc đàm phán kéo dài, cuối cùng họ đã đạt được thỏa thuận.)
“The mediator helped the parties find common ground and an agreement.” (Người hòa giải đã giúp các bên tìm thấy điểm chung và một thỏa thuận.)
“The success of the negotiation hinges on reaching a mutually acceptable agreement.” (Sự thành công của cuộc đàm phán phụ thuộc vào việc đạt được một thỏa thuận có thể chấp nhận được bởi tất cả các bên.)
“Breach of agreement” và các thuật ngữ liên quan
Khi một bên không thực hiện đúng các điều khoản đã thỏa thuận trong một “agreement”, điều đó được gọi là “breach of agreement” – vi phạm thỏa thuận. Đây là một thuật ngữ pháp lý quan trọng, và có nhiều cụm từ liên quan khác để mô tả việc thực thi hoặc không thực thi thỏa thuận.
Các thuật ngữ liên quan bao gồm:
Fulfilment of agreement: Thực hiện đầy đủ thỏa thuận.
Enforcement of agreement: Thi hành thỏa thuận.
Termination of agreement: Chấm dứt thỏa thuận.
Violation of agreement: Vi phạm thỏa thuận (tương tự breach of agreement).
Repudiation of agreement: Từ chối thực hiện thỏa thuận.
Ví dụ:
“If there is a breach of agreement, legal action may be taken.” (Nếu có hành vi vi phạm thỏa thuận, hành động pháp lý có thể được thực hiện.)
“The company is being sued for breach of agreement.” (Công ty đang bị kiện vì vi phạm thỏa thuận.)

Mở rộng vốn từ với các từ đồng nghĩa, trái nghĩa và thành ngữ liên quan đến Agreement
Để sử dụng từ “agreement” một cách phong phú và tự nhiên hơn, việc mở rộng vốn từ vựng với các từ đồng nghĩa, trái nghĩa và thành ngữ liên quan là rất hữu ích. Điều này giúp bạn diễn đạt ý nghĩa một cách đa dạng và phù hợp với từng ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa của Agreement
Có nhiều từ tiếng Anh có ý nghĩa tương đồng với “agreement”, tùy thuộc vào sắc thái và mức độ trang trọng:
Accord: Thường dùng trong bối cảnh chính thức, chỉ sự hài hòa hoặc thỏa thuận.
Understanding: Một sự hiểu biết chung hoặc một thỏa thuận không chính thức.
Treaty: Một hiệp ước, thường là giữa các quốc gia.
Pact: Một hiệp ước hoặc thỏa thuận chính thức, thường mang tính chất ràng buộc.
Contract: Một văn bản pháp lý ràng buộc giữa các bên.
Deal: Một thỏa thuận, đặc biệt trong kinh doanh hoặc giao dịch.
Consensus: Sự đồng thuận chung của một nhóm hoặc cộng đồng.
Từ trái nghĩa của Agreement
Ngược lại với sự đồng thuận, các từ trái nghĩa của “agreement” thể hiện sự bất đồng hoặc mâu thuẫn:
Disagreement: Sự bất đồng ý kiến, quan điểm.
Dispute: Một cuộc tranh cãi hoặc bất đồng gay gắt.
Discord: Sự thiếu hài hòa, mâu thuẫn.
Conflict: Sự xung đột, đối đầu.
Các thành ngữ (Idioms) phổ biến với Agreement
Các thành ngữ giúp diễn đạt ý nghĩa về sự đồng thuận hoặc thỏa thuận một cách sinh động và tự nhiên hơn trong giao tiếp:
See eye to eye: Hoàn toàn đồng ý với ai đó.
Ví dụ: “My brother and I don’t always see eye to eye on politics.” (Anh trai tôi và tôi không phải lúc nào cũng đồng ý về chính trị.)
Be on the same page: Có cùng suy nghĩ, hiểu biết hoặc mục tiêu.
Ví dụ: “Before we start the project, let’s make sure we are all on the same page.” (Trước khi bắt đầu dự án, hãy đảm bảo tất cả chúng ta đều có cùng suy nghĩ.)
Clinch a deal: Hoàn tất và đạt được một thỏa thuận, thường là một thỏa thuận kinh doanh quan trọng.
Ví dụ: “The two companies managed to clinch a deal after months of negotiation.” (Hai công ty đã xoay sở để chốt một thỏa thuận sau nhiều tháng đàm phán.)
Reach an understanding: Đạt được sự hiểu biết chung, một thỏa thuận không chính thức.
Ví dụ: “We had a brief meeting to reach an understanding on the upcoming changes.” (Chúng tôi đã có một cuộc họp ngắn để đạt được sự hiểu biết chung về những thay đổi sắp tới.)
Cập Nhật Lúc Tháng 9 22, 2026 by admin





