Số “21st” trong tiếng Anh, đọc là “twenty-first”, là một số thứ tự, chỉ vị trí thứ 21 trong một chuỗi. Việc hiểu rõ ý nghĩa và cách sử dụng các số thứ tự, đặc biệt là “21st”, là rất quan trọng để giao tiếp chính xác trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ ngày tháng, vị trí đến các dịp kỷ niệm.
Bài viết này sẽ đi sâu vào ý nghĩa của “21st” và các số thứ tự khác, phân biệt chúng với số đếm, hướng dẫn chi tiết cách đọc, viết và ứng dụng trong các tình huống thực tế. Chúng ta cũng sẽ cùng điểm qua những lỗi sai thường gặp để tránh và cách sử dụng giới từ hay ý nghĩa lịch sử đặc biệt liên quan đến số thứ tự này.
Số “21st” trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
Số “21st” trong tiếng Anh mang ý nghĩa là vị trí thứ hai mươi mốt trong một trình tự hoặc một chuỗi đã được sắp xếp. Cách đọc chuẩn của “21st” là “twenty-first”, trong đó “twenty” là số đếm hai mươi và “first” là số thứ tự đầu tiên, khi kết hợp lại tạo thành số thứ tự hai mươi mốt.
Nó được sử dụng để chỉ thứ tự, thứ hạng hoặc vị trí, khác biệt hoàn toàn với cách dùng của số đếm chỉ số lượng. Ví dụ, khi nói “the 21st chapter of the book”, chúng ta đang đề cập đến chương thứ hai mươi mốt, chứ không phải là có tổng cộng 21 chương.
Phân biệt số đếm và số thứ tự trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, việc phân biệt rõ ràng giữa số đếm (cardinal numbers) và số thứ tự (ordinal numbers) là nền tảng để sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác. Số đếm dùng để chỉ số lượng, trong khi số thứ tự dùng để chỉ vị trí hoặc thứ hạng.

Có thể bạn quan tâm: 21 Số Đề Là Con Gì? Giải Mã Ý Nghĩa Theo Dân Gian Và Lô Đề
Số đếm (cardinal numbers) là những từ như one, two, three, four, five, và chúng trả lời cho câu hỏi “how many?”. Chúng dùng để đếm và xác định số lượng của một đối tượng. Ví dụ: “I have three apples” (Tôi có ba quả táo).
Số thứ tự (ordinal numbers) là những từ như first, second, third, fourth, fifth, và chúng trả lời cho câu hỏi “which one?” hoặc “in what order?”. Chúng được dùng để xác định vị trí của một đối tượng trong một chuỗi hoặc một danh sách. Ví dụ: “This is my first attempt” (Đây là lần thử đầu tiên của tôi) hoặc “He finished second in the race” (Anh ấy về thứ hai trong cuộc đua).
Quy tắc chung khi chuyển đổi số đếm sang số thứ tự thường liên quan đến việc thêm các hậu tố nhất định vào số đếm. Hầu hết các số thứ tự được hình thành bằng cách thêm hậu tố “-th” vào số đếm tương ứng (ví dụ: four -> fourth, five -> fifth, six -> sixth). Tuy nhiên, có những trường hợp ngoại lệ quan trọng cần ghi nhớ.
Hướng dẫn cách đọc và viết các số thứ tự cơ bản trong tiếng Anh
Việc nắm vững quy tắc viết tắt các số thứ tự bằng cách sử dụng các hậu tố là rất quan trọng. Hậu tố phổ biến nhất là “st” cho các số kết thúc bằng 1 (trừ 11), “nd” cho các số kết thúc bằng 2 (trừ 12), “rd” cho các số kết thúc bằng 3 (trừ 13), và “th” cho tất cả các số còn lại và các số đặc biệt 11, 12, 13.
Dưới đây là cách đọc và viết các số thứ tự từ 1 đến 20:
- 1st: First (đọc là “first”)
- 2nd: Second (đọc là “second”)
- 3rd: Third (đọc là “third”)
- 4th: Fourth (đọc là “fourth”)
- 5th: Fifth (đọc là “fifth”)
- 6th: Sixth (đọc là “sixth”)
- 7th: Seventh (đọc là “seventh”)
- 8th: Eighth (đọc là “eighth”)
- 9th: Ninth (đọc là “ninth”)
- 10th: Tenth (đọc là “tenth”)
- 11th: Eleventh (đọc là “eleventh”)
- 12th: Twelfth (đọc là “twelfth”)
- 13th: Thirteenth (đọc là “thirteenth”)
- 14th: Fourteenth (đọc là “fourteenth”)
- 15th: Fifteenth (đọc là “fifteenth”)
- 16th: Sixteenth (đọc là “sixteenth”)
- 17th: Seventeenth (đọc là “seventeenth”)
- 18th: Eighteenth (đọc là “eighteenth”)
- 19th: Nineteenth (đọc là “nineteenth”)
- 20th: Twentieth (đọc là “twentieth”)
Tiếp theo, chúng ta đi sâu vào cách đọc và viết các số thứ tự từ 21 trở đi, đặc biệt chú ý đến các số hàng chục và hàng trăm:

Có thể bạn quan tâm: 21 Cfr Part 11 Là Gì? Quy Định Fda Về Hồ Sơ & Chữ Ký Điện Tử (chi Tiết)
Số thứ tự từ 21 trở đi: Khi nói đến các số thứ tự như 21st, 31st, 41st, quy tắc vẫn tuân theo mẫu của các số kết thúc bằng 1.
- 21st: Twenty-first (đọc là “twenty-first”)
- 22nd: Twenty-second (đọc là “twenty-second”)
- 23rd: Twenty-third (đọc là “twenty-third”)
- 24th: Twenty-fourth (đọc là “twenty-fourth”)
- … và tương tự cho các số hàng chục khác như 31st (Thirty-first), 41st (Forty-first), v.v.
Cách đọc các số thứ tự lớn hơn: Khi số thứ tự có hai chữ số hoặc nhiều hơn, chúng ta đọc phần hàng chục trước, sau đó là phần hàng đơn vị được chuyển thành số thứ tự.
- 101st: One hundred and first (đọc là “one hundred and first”)
- 121st: One hundred and twenty-first (đọc là “one hundred and twenty-first”)
- 205th: Two hundred and fifth (đọc là “two hundred and fifth”)
- 1001st: One thousand and first (đọc là “one thousand and first”)
Lưu ý rằng trong văn viết Anh-Anh, “and” thường được sử dụng giữa hàng trăm và phần còn lại của số, trong khi trong văn viết Anh-Mỹ, “and” có thể bị lược bỏ. Tuy nhiên, quy tắc thêm hậu tố “st”, “nd”, “rd”, “th” vẫn được áp dụng cho chữ số cuối cùng.
Các trường hợp sử dụng số thứ tự “21st” và các số thứ tự khác
Số thứ tự, bao gồm cả “21st”, có vai trò quan trọng trong việc diễn đạt nhiều loại thông tin khác nhau. Việc sử dụng chúng giúp chúng ta cụ thể hóa ngữ cảnh và tránh nhầm lẫn.
Diễn tả ngày trong tháng: Đây là một trong những ứng dụng phổ biến nhất của số thứ tự. Khi nói về ngày trong tháng, chúng ta luôn dùng số thứ tự.
- Ví dụ: “My birthday is on the 21st of March.” (Sinh nhật của tôi là vào ngày 21 tháng 3).
- Ví dụ: “The meeting is scheduled for the 1st of May.” (Cuộc họp được lên lịch vào ngày 1 tháng 5).
Biểu thị vị trí, thứ hạng trong một chuỗi hoặc danh sách: Số thứ tự dùng để chỉ rõ vị trí của một mục trong một hệ thống đã được sắp xếp.

21st Là Gì? Giải Thích Ý Nghĩa, Cách Đọc Và Cách Dùng Số Thứ Tự Trong Tiếng Anh Có thể bạn quan tâm: 21/11 Là Ngày Gì? Khám Phá Ý Nghĩa, Sự Kiện Và Cung Hoàng Đạo
- Ví dụ: “This is the 21st item on your to-do list.” (Đây là mục thứ 21 trong danh sách việc cần làm của bạn).
- Ví dụ: “She is the third person in line.” (Cô ấy là người thứ ba trong hàng).
Chỉ các tầng lầu trong tòa nhà: Khi đề cập đến các tầng của một tòa nhà, chúng ta sử dụng số thứ tự.
- Ví dụ: “My office is on the 21st floor.” (Văn phòng của tôi ở tầng thứ 21).
- Ví dụ: “The apartment is located on the 5th floor.” (Căn hộ nằm ở tầng thứ 5).
Đề cập đến các sự kiện hoặc dịp đặc biệt: Nhiều dịp kỷ niệm hoặc sự kiện quan trọng thường được đánh dấu bằng số thứ tự.
- Ví dụ: “The 21st birthday is a significant milestone.” (Sinh nhật lần thứ 21 là một cột mốc quan trọng).
- Ví dụ: “We are celebrating our 50th wedding anniversary.” (Chúng tôi đang kỷ niệm 50 năm ngày cưới).
Thể hiện thứ tự trong các quy trình, bảng xếp hạng: Trong các quy trình, cuộc thi, hoặc bảng xếp hạng, số thứ tự được dùng để xác định vị trí hoặc thứ hạng.
- Ví dụ: “He achieved the 21st rank in the competition.” (Anh ấy đạt hạng 21 trong cuộc thi).
- Ví dụ: “This is the first step in the process.” (Đây là bước đầu tiên trong quy trình).
Các lỗi thường gặp khi sử dụng số thứ tự trong tiếng Anh
Trong quá trình học và sử dụng tiếng Anh, việc mắc lỗi với số thứ tự là khá phổ biến. Hiểu rõ những sai lầm thường gặp sẽ giúp bạn tránh được những nhầm lẫn không đáng có và giao tiếp chính xác hơn.
Lỗi sai khi viết tắt suffix (st, nd, rd, th)

Có thể bạn quan tâm: 20w Là Gì? Sạc Nhanh 20w Có Tốt Không Và Nên Chọn Loại Nào?
Một trong những lỗi dễ mắc phải nhất là sử dụng sai hậu tố “st”, “nd”, “rd”, “th”. Mặc dù có quy tắc chung, nhưng vẫn có những trường hợp ngoại lệ quan trọng cần ghi nhớ, đặc biệt là với các số có tận cùng là 11, 12, 13.
Quy tắc chung:
- Các số kết thúc bằng 1, trừ 11, sẽ đi với “st” (ví dụ: 1st, 21st, 31st).
- Các số kết thúc bằng 2, trừ 12, sẽ đi với “nd” (ví dụ: 2nd, 22nd, 32nd).
- Các số kết thúc bằng 3, trừ 13, sẽ đi với “rd” (ví dụ: 3rd, 23rd, 33rd).
- Tất cả các số còn lại, bao gồm 11, 12, 13, sẽ đi với “th” (ví dụ: 4th, 11th, 12th, 13th, 24th, 111th).
Ví dụ lỗi sai: Viết “21th” thay vì “21st”, “22th” thay vì “22nd”, “13st” thay vì “13th”. Cách sửa là luôn áp dụng quy tắc trên một cách cẩn thận, đặc biệt chú ý đến các số từ 11 đến 13.
Phân biệt “Twenty-one” (số đếm) và “Twenty-first” (số thứ tự)
Sự nhầm lẫn giữa số đếm và số thứ tự là một lỗi phổ biến, đặc biệt khi đọc hoặc viết các số lớn.
- “Twenty-one” là một số đếm, chỉ số lượng là 21. Ví dụ: “There are twenty-one students in the class.” (Có hai mươi mốt học sinh trong lớp).
- “Twenty-first” là một số thứ tự, chỉ vị trí thứ 21. Ví dụ: “He is the twenty-first person to arrive.” (Anh ấy là người thứ hai mươi mốt đến).
Việc sử dụng sai sẽ dẫn đến ý nghĩa hoàn toàn khác biệt. Ví dụ, nói “I live on the twenty-one floor” sẽ không có nghĩa, thay vào đó phải là “I live on the twenty-first floor”.
Lỗi khi dùng giới từ đi kèm ngày tháng

Khi diễn tả ngày tháng trong tiếng Anh, việc sử dụng giới từ đúng là rất quan trọng để tránh sai sót.
- Giới từ “on” được sử dụng khi nói về một ngày cụ thể trong tháng hoặc một ngày trong tuần.
- Ví dụ: “On the 21st of March”, “On Monday”.
Giới từ “in” được sử dụng khi nói về tháng, năm, hoặc các khoảng thời gian dài hơn.
- Ví dụ: “In March”, “In 2027″, “In the morning”.
Ví dụ lỗi sai: Dùng “in the 21st of March” hoặc “on March”. Cách sửa là tuân theo quy tắc sử dụng giới từ “on” cho ngày cụ thể và “in” cho tháng, năm.
Ý nghĩa đặc biệt của “21st Amendment” trong lịch sử Hoa Kỳ
“21st Amendment” (Tu chính án thứ 21) là một phần quan trọng trong lịch sử Hoa Kỳ, mang một ý nghĩa lịch sử đặc biệt.
Tu chính án thứ 21 của Hiến pháp Hoa Kỳ được phê chuẩn vào năm 1933, và nó nổi tiếng vì vai trò của mình trong việc chấm dứt lệnh cấm rượu bia (Prohibition) trên toàn quốc. Trước đó, Tu chính án thứ 18 đã ban hành lệnh cấm sản xuất, bán và vận chuyển đồ uống có cồn. Tu chính án thứ 21 đã hủy bỏ Tu chính án thứ 18, hợp pháp hóa lại việc sản xuất và bán rượu bia tại Hoa Kỳ.
Vai trò của Tu chính án thứ 21 là một ví dụ điển hình về cách các quy định pháp luật có thể được thay đổi và điều chỉnh theo thời gian để phản ánh nhu cầu và quan điểm của xã hội. Nó cho thấy sự linh hoạt trong hệ thống pháp luật Hoa Kỳ và khả năng thích ứng với các biến động xã hội.
Cập Nhật Lúc Tháng 9 21, 2026 by admin






