Bạn đang tìm hiểu về cách sử dụng số thứ tự trong tiếng Anh và muốn biết cách viết cũng như phân biệt chúng với số đếm? Bài viết này sẽ giải đáp mọi thắc mắc của bạn về các dạng số như 1st, 2nd, 3rd, cách áp dụng chúng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày và cách tránh những lỗi sai phổ biến. Chúng ta sẽ cùng nhau khám phá định nghĩa, quy tắc viết, cách đọc và những ứng dụng thực tế của số thứ tự trong tiếng Anh, giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng ngôn ngữ này.
Trong phần nội dung chính, chúng ta sẽ đi sâu vào định nghĩa và vai trò của số thứ tự, hướng dẫn chi tiết cách viết và đọc chúng từ 1 đến 100 với các trường hợp đặc biệt, cùng với một bảng tra cứu tiện lợi. Tiếp theo, bài viết sẽ phân tích rõ ràng các trường hợp cần sử dụng số thứ tự, làm nổi bật sự khác biệt với số đếm qua các ví dụ minh họa cụ thể. Cuối cùng, phần nội dung bổ sung sẽ cung cấp thông tin hữu ích về các lỗi thường gặp, mẹo ghi nhớ hiệu quả, các thành ngữ liên quan và giải đáp những câu hỏi thường gặp nhất.
Số thứ tự (1st, 2nd, 3rd) trong tiếng Anh là gì?
Số thứ tự, hay còn gọi là ordinal numbers trong tiếng Anh, là những từ dùng để chỉ vị trí, thứ hạng hoặc trình tự của một đối tượng trong một chuỗi. Chúng trả lời cho câu hỏi “thứ mấy?” hoặc “vị trí nào?”. Vai trò của số thứ tự là làm rõ mối quan hệ thứ bậc, giúp người nghe/đọc hiểu chính xác vị trí mà một sự vật, sự việc hoặc người đó đứng trong một tập hợp được sắp xếp theo thứ tự nhất định.
Khác với số đếm (cardinal numbers) như one, two, three – dùng để chỉ số lượng – số thứ tự dùng để chỉ thứ bậc. Ví dụ, “two apples” (hai quả táo) nói về số lượng, còn “the second apple” (quả táo thứ hai) chỉ vị trí của quả táo đó trong một dãy. Việc phân biệt rõ ràng hai loại số này là vô cùng quan trọng để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp và văn viết.
Hướng dẫn cách viết và đọc số thứ tự từ 1 đến 100
Việc viết và đọc số thứ tự trong tiếng Anh có những quy tắc khá rõ ràng, tuy nhiên, cũng có một số trường hợp đặc biệt cần lưu ý. Về cơ bản, chúng ta sẽ thêm các hậu tố “st”, “nd”, “rd”, “th” vào số đếm tương ứng, nhưng cách áp dụng và các trường hợp ngoại lệ sẽ tạo nên sự khác biệt.

Có thể bạn quan tâm: 1st 2nd 3rd 4th Là Gì: Phân Biệt Số Thứ Tự Và Số Đếm Trong Tiếng Anh Chuẩn Xác
Quy tắc chung là hầu hết các số thứ tự được hình thành bằng cách thêm hậu tố “th” vào số đếm. Tuy nhiên, có ba trường hợp ngoại lệ quan trọng là 1st (first), 2nd (second), và 3rd (third). Khi các số đếm kết thúc bằng chữ “y”, chúng ta thường bỏ “y” và thêm “i” rồi mới thêm hậu tố “th” (ví dụ: twenty -> twenty-first). Với các số tròn chục, quy tắc này vẫn được áp dụng, nhưng cần chú ý đến cách đọc và viết các số thứ tự từ 21 trở đi.
Hướng dẫn chi tiết cách đọc từng số thứ tự phổ biến sẽ giúp bạn nắm vững hơn. Ví dụ, 4 đọc là “four” (số đếm) nhưng 4th đọc là “fourth” (số thứ tự); 5 là “five” (số đếm) còn 5th là “fifth” (số thứ tự); 10 là “ten” (số đếm) và 10th là “tenth” (số thứ tự). Đối với các số lớn hơn, ta chỉ thêm hậu tố vào chữ số cuối cùng. Ví dụ, 21st đọc là “twenty-first”, 22nd đọc là “twenty-second”, 23rd đọc là “twenty-third”, và 24th đọc là “twenty-fourth”.
Bảng tra số thứ tự từ 1 đến 30 (và mở rộng)
Để giúp bạn dễ dàng tra cứu và ghi nhớ, dưới đây là bảng liệt kê chi tiết số đếm, số thứ tự tương ứng và cách đọc phổ biến từ 1 đến 30, cùng với một số số mở rộng để bạn tham khảo:
| Số đếm (Cardinal) | Số thứ tự (Ordinal) | Cách đọc (Pronunciation) |
|---|---|---|
| One | 1st | First |
| Two | 2nd | Second |
| Three | 3rd | Third |
| Four | 4th | Fourth |
| Five | 5th | Fifth |
| Six | 6th | Sixth |
| Seven | 7th | Seventh |
| Eight | 8th | Eighth |
| Nine | 9th | Ninth |
| Ten | 10th | Tenth |
| Eleven | 11th | Eleventh |
| Twelve | 12th | Twelfth |
| Thirteen | 13th | Thirteenth |
| Fourteen | 14th | Fourteenth |
| Fifteen | 15th | Fifteenth |
| Sixteen | 16th | Sixteenth |
| Seventeen | 17th | Seventeenth |
| Eighteen | 18th | Eighteenth |
| Nineteen | 19th | Nineteenth |
| Twenty | 20th | Twentieth |
| Twenty-one | 21st | Twenty-first |
| Twenty-two | 22nd | Twenty-second |
| Twenty-three | 23rd | Twenty-third |
| Twenty-four | 24th | Twenty-fourth |
| Twenty-five | 25th | Twenty-fifth |
| Twenty-six | 26th | Twenty-sixth |
| Twenty-seven | 27th | Twenty-seventh |
| Twenty-eight | 28th | Twenty-eighth |
| Twenty-nine | 29th | Twenty-ninth |
| Thirty | 30th | Thirtieth |
| … | … | … |
| Forty | 40th | Fortieth |
| Fifty | 50th | Fiftieth |
| Sixty | 60th | Sixtieth |
| Seventy | 70th | Seventieth |
| Eighty | 80th | Eightieth |
| Ninety | 90th | Ninetieth |
| One hundred | 100th | One hundredth |
Bảng này cung cấp cái nhìn tổng quan về cách hình thành và đọc số thứ tự, đặc biệt hữu ích cho việc học và ôn tập.
Khi nào sử dụng số thứ tự trong tiếng Anh?
Số thứ tự được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để diễn đạt rõ ràng ý nghĩa về vị trí, thứ hạng, thời gian hoặc trình tự. Việc nắm vững các trường hợp này giúp bạn giao tiếp chính xác và hiệu quả hơn.

Có thể bạn quan tâm: 1rx8 Và 2rx8 Là Gì? Phân Biệt Ký Hiệu Ram Chi Tiết Nhất
Trước hết, số thứ tự dùng để diễn tả vị trí hoặc thứ hạng trong một cuộc thi, bảng xếp hạng, hoặc đơn giản là vị trí của ai đó trong một nhóm. Ví dụ: “He finished in the first place” (Anh ấy về nhất) hoặc “She is the second person in line” (Cô ấy là người thứ hai trong hàng).
Thứ hai, một trong những ứng dụng phổ biến nhất là biểu thị ngày trong tháng. Khi nói về ngày cụ thể, chúng ta dùng số thứ tự theo sau tên tháng, và thường có hậu tố đi kèm. Ví dụ: “January 1st” (Mùng 1 tháng 1), “March 3rd” (Ngày 3 tháng 3), “July 4th” (Ngày 4 tháng 7), “October 31st” (Ngày 31 tháng 10).
Bên cạnh đó, số thứ tự còn dùng để nói về thứ của các ngày trong tuần, đặc biệt khi cần nhấn mạnh thứ tự hoặc tần suất. Mặc dù ít phổ biến hơn cách dùng ngày trong tháng, bạn có thể gặp các cụm như “the first Monday of the month” (Thứ Hai đầu tiên của tháng).
Trong kiến trúc và xây dựng, số thứ tự được dùng để chỉ các tầng lầu trong tòa nhà, ví dụ: “My office is on the fifth floor” (Văn phòng của tôi ở tầng năm).
Trong toán học, số thứ tự xuất hiện khi biểu diễn phân số, cho biết phần tử được chia. Ví dụ: “one-third” (một phần ba), “two-fifths” (hai phần năm).
Cuối cùng, số thứ tự mô tả trình tự các sự kiện hoặc các bước thực hiện trong một quy trình nào đó, giúp người nghe/đọc theo dõi một cách logic và dễ hiểu. Ví dụ: “This is the first step” (Đây là bước đầu tiên), “Follow the second instruction” (Hãy làm theo chỉ dẫn thứ hai).
Phân biệt cách dùng số thứ tự và số đếm

Có thể bạn quan tâm: 1 Kwh Là Gì? Định Nghĩa, Cách Tính Và Ý Nghĩa Trong Đời Sống
Sự khác biệt giữa số thứ tự và số đếm tuy rõ ràng nhưng lại là điểm dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh. Số đếm chỉ số lượng (how many), trong khi số thứ tự chỉ vị trí hoặc thứ hạng (which one). Việc hiểu rõ sự khác biệt này giúp tránh những lỗi diễn đạt không chính xác và đảm bảo thông điệp được truyền tải một cách rõ ràng.
Ví dụ minh họa cụ thể: Khi bạn nói “I have two pens” (Tôi có hai cây bút), bạn đang nói về số lượng bút bạn sở hữu. Ngược lại, nếu bạn nói “This is the second pen I bought” (Đây là cây bút thứ hai tôi mua), bạn đang chỉ vị trí của cây bút này trong quá trình mua sắm của mình.
Lý do tại sao cần phân biệt là bởi mỗi loại số phục vụ một mục đích thông tin khác nhau. Sử dụng sai có thể dẫn đến hiểu lầm nghiêm trọng. Ví dụ, trong một cuộc đua, nói “the two runners” (hai người chạy) chỉ đơn giản là có hai người tham gia, nhưng nói “the second runner” (người chạy thứ hai) chỉ người đó về đích ở vị trí thứ hai, một thông tin hoàn toàn khác biệt và quan trọng hơn nhiều về thứ hạng.
Các lỗi thường gặp khi viết và đọc số thứ tự trong tiếng Anh
Trong quá trình học và sử dụng số thứ tự, người học tiếng Anh thường mắc phải một số lỗi phổ biến liên quan đến cách viết, cách đọc và cách dùng. Nhận diện và hiểu rõ các lỗi này sẽ giúp bạn khắc phục và sử dụng số thứ tự một cách chính xác hơn.
Một trong những lỗi phổ biến nhất là nhầm lẫn giữa số đếm và số thứ tự. Ví dụ, nói “I will see you in two days” là đúng để chỉ khoảng thời gian, nhưng nếu muốn nói về ngày thứ hai trong tuần hoặc trong một chuỗi nào đó, bạn phải dùng “the second day”. Tương tự, “a three meeting” là sai, phải là “the third meeting”.
Sai quy tắc thêm hậu tố cũng là một lỗi thường gặp. Mặc dù quy tắc chung là thêm “th”, nhưng quên mất các trường hợp ngoại lệ 1st, 2nd, 3rd hoặc áp dụng sai cho các số có tận cùng đặc biệt (như 11th, 12th, 13th vẫn là “th”) sẽ dẫn đến sai sót. Ví dụ, viết “fourst” thay vì “fourth” hoặc “twelfth” thay vì “twelve”.

Có thể bạn quan tâm: 1g Là Gì? Khái Niệm Và Lịch Sử Phát Triển Công Nghệ Mạng Di Động Thế Hệ Đầu Tiên
Viết sai các trường hợp bất quy tắc hoặc các số đặc biệt cũng không hiếm. Ví dụ, nhầm lẫn “oneth” thay vì “first” hoặc “twoth” thay vì “second”. Sự nhầm lẫn này thường đến từ việc không học thuộc các trường hợp ngoại lệ quan trọng.
Cách ghi nhớ số thứ tự hiệu quả
Việc ghi nhớ các số thứ tự, đặc biệt là các trường hợp bất quy tắc và quy tắc thêm hậu tố, có thể là một thử thách. Tuy nhiên, với một vài mẹo học thuộc và phương pháp luyện tập phù hợp, bạn có thể nhanh chóng làm chủ chúng.
Để học thuộc các số thứ tự bất quy tắc, hãy tập trung vào ba số đầu tiên: 1st (first), 2nd (second), 3rd (third). Đây là những số có cách viết và đọc khác biệt hoàn toàn so với số đếm. Tiếp theo, hãy chú ý đến các số kết thúc bằng “f” trong số đếm sẽ đổi thành “-fth” trong số thứ tự (five – fifth, twelve – twelfth). Các số kết thúc bằng “ve” thường bỏ “e” và thêm “fth” (five -> fifth), còn các số kết thúc bằng “twelve” thì giữ nguyên và thêm “-th” (twelve -> twelfth). Cuối cùng, các số từ 21 trở đi sẽ tuân theo quy tắc của chữ số hàng đơn vị, ví dụ: twenty-one, twenty-two, twenty-three, twenty-four,…
Phương pháp luyện tập hiệu quả bao gồm việc đặt câu với các số thứ tự bạn học được, sử dụng chúng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, hoặc làm các bài tập điền vào chỗ trống, sắp xếp thứ tự. Bạn cũng có thể tự tạo các flashcards với số đếm ở một mặt và số thứ tự cùng cách đọc ở mặt kia. Lặp lại và thực hành thường xuyên là chìa khóa để ghi nhớ lâu dài.
Thành ngữ và cụm từ tiếng Anh liên quan đến số thứ tự
Trong tiếng Anh, số thứ tự không chỉ dùng để chỉ vị trí hay thứ hạng mà còn xuất hiện trong nhiều thành ngữ và cụm từ thông dụng, mang những ý nghĩa ẩn dụ thú vị. Việc hiểu và sử dụng chúng sẽ giúp câu nói của bạn thêm phần sinh động và tự nhiên.

Một số thành ngữ và cụm từ phổ biến bao gồm:
“The first time”: Lần đầu tiên. Ví dụ: “This is the first time I’ve been here.” (Đây là lần đầu tiên tôi đến đây).
“Second nature”: Trở thành bản năng, tự nhiên. Ví dụ: “After years of practice, playing the piano became second nature to her.” (Sau nhiều năm luyện tập, chơi đàn piano đã trở thành bản năng đối với cô ấy).
“In the third degree”: Một cách tra tấn, thẩm vấn cực đoan (ít dùng trong giao tiếp thông thường).
“The fifth wheel”: Người thừa, người không cần thiết trong một nhóm. Ví dụ: “He felt like the fifth wheel at the party because everyone else knew each other.” (Anh ấy cảm thấy như người thừa ở bữa tiệc vì mọi người khác đều quen biết nhau).
“The sixth sense”: Giác quan thứ sáu, trực giác nhạy bén. Ví dụ: “She has a sixth sense for danger.” (Cô ấy có giác quan thứ sáu về sự nguy hiểm).
Các cụm từ này thường có ý nghĩa khác với nghĩa đen của số thứ tự, do đó cần học thuộc và hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về số thứ tự
Có nhiều câu hỏi xoay quanh cách sử dụng và hình thức của số thứ tự trong tiếng Anh. Dưới đây là giải đáp cho một số thắc mắc phổ biến nhất.
3rd hay third?
Cả “3rd” và “third” đều đúng, nhưng chúng được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau. “3rd” là dạng viết tắt (kí hiệu) của số thứ tự, thường dùng trong văn bản viết, đặc biệt là khi liệt kê hoặc trong các bảng biểu. “Third” là dạng đọc đầy đủ của số thứ tự này, dùng khi nói hoặc viết câu hoàn chỉnh. Ví dụ, trên lịch bạn thấy “March 3rd”, nhưng khi đọc bạn sẽ nói “March third”.
1st, 2nd, 3rd đọc như thế nào?
1st đọc là “first”.
2nd đọc là “second”.
3rd đọc là “third”.
Khi nào dùng ‘st’, ‘nd’, ‘rd’, ‘th’?
Các hậu tố này được sử dụng để biểu thị số thứ tự:
‘st’ được dùng cho các số kết thúc bằng 1 (ngoại trừ 11): one -> 1st (first), twenty-one -> 21st (twenty-first).
‘nd’ được dùng cho các số kết thúc bằng 2 (ngoại trừ 12): two -> 2nd (second), twenty-two -> 22nd (twenty-second).
‘rd’ được dùng cho các số kết thúc bằng 3 (ngoại trừ 13): three -> 3rd (third), twenty-three -> 23rd (twenty-third).
‘th’ được dùng cho tất cả các số còn lại, bao gồm cả các số kết thúc bằng 11, 12, 13: four -> 4th (fourth), eleven -> 11th (eleventh), twelve -> 12th (twelfth), thirteen -> 13th (thirteenth), twenty-four -> 24th (twenty-fourth).
Cập Nhật Lúc Tháng 9 21, 2026 by admin





